Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

happy – unhappy

/ˈhæpi/ - /ʌnˈhæpi/ B1 VSTEP

Nghĩa

vui vẻ – không vui vẻ adj

“She was happy with her results, but he was unhappy with his.”Cô ấy hài lòng với kết quả của mình, nhưng anh ấy không hài lòng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...