Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

88. Opposites & Negative Prefixes B1

24 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  24 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈhæpi/ - /ʌnˈhæpi/
adj
vui vẻ – không vui vẻ
She was happy with her results, but he was unhappy with his.
Cô ấy hài lòng với kết quả của mình, nhưng anh ấy không hài lòng.
—
/ʌnˈklɪə/
adj
không rõ ràng
The message was unclear, causing confusion.
Tin nhắn không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
—
/ˈlaɪkli/ - /ˈʌnˌlaɪkli/
adj
có khả năng – không có khả năng
It is likely to rain tomorrow, but it's unlikely to snow.
Có khả năng sẽ mưa ngày mai, nhưng không có khả năng sẽ tuyết.
—
/dɪsˈlaɪk/
v.
không thích
She dislikes waiting in long queues.
Cô ấy không thích phải xếp hàng dài.
Chi tiết
Trang trọng hơn “not like”. Sau đó thường dùng V-ing (“dislike waiting”).
—
/bɪˈliːv/
động từ
tin tưởng
I believe in you.
Tôi tin tưởng bạn.
Chi tiết
She believes in ghosts.Cô ấy tin vào ma.
Đồng nghĩatrustaccept
Cụm hay dùngbelieve inbelieve that
Họ từbelief (n)believable (adj)
Thường dùng với 'in' khi nói về niềm tin.
—
/kəmˈpliːt/ - /ˌɪnkəmˈpliːt/
adj
hoàn thành – không hoàn thành
The project is complete, but the report is still incomplete.
Dự án đã hoàn thành, nhưng báo cáo vẫn chưa hoàn thành.
—
/əkˈsɛptəbl/ - /ˌʌnɪkˈsɛptəbl/
adj
chấp nhận được – không chấp nhận được
Her behavior was acceptable, but his was unacceptable.
Hành vi của cô ấy là chấp nhận được, nhưng của anh ấy thì không.
—
/ˌdɪsbɪˈliːv/
v
không tin tưởng
He disbelieves the rumors about him.
Anh ấy không tin vào những tin đồn về mình.
—
/ˈsætɪsfaɪd/
tính từ
hài lòng
I am satisfied with my results.
Tôi hài lòng với kết quả của mình.
Chi tiết
She was satisfied with her exam results.Cô ấy hài lòng với kết quả thi của mình.
Đồng nghĩacontentpleased
Cụm hay dùngsatisfied customersatisfied with
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
—
/ˈfɔːtʃənət/ - /ʌnˈfɔːtʃənət/
adj
may mắn – không may mắn
They were fortunate to win the prize, while others were unfortunate.
Họ đã may mắn khi giành giải thưởng, trong khi những người khác thì không.
—
/dɪsˈsætɪsfaɪd/
adj
không hài lòng
He felt dissatisfied with the service.
Anh ấy cảm thấy không hài lòng với dịch vụ.
—
/ˈpɒsəbl/ - /ɪmˈpɒsəbl/
adj
có thể – không thể
It is possible to solve the problem, but it is impossible without help.
Có thể giải quyết vấn đề, nhưng không thể nếu không có sự giúp đỡ.
—
/ˈliːɡl/ - /ɪˈliːɡl/
adj
hợp pháp – bất hợp pháp
The contract is legal, but some of the actions are illegal.
Hợp đồng là hợp pháp, nhưng một số hành động là bất hợp pháp.
—
/ˈsætɪsfaɪd/ - /dɪsˈsætɪsfaɪd/
adj
hài lòng – không hài lòng
Most customers are satisfied, but a few are dissatisfied.
Hầu hết khách hàng đều hài lòng, nhưng một vài người thì không hài lòng.
—
/ˈfɔːtʃənət/ - /ˌmɪsˈfɔːtʃənət/
adj
may mắn – không may mắn
He was fortunate to get the job, while his friend was misfortunate.
Anh ấy đã may mắn khi có được công việc, trong khi bạn anh thì không may mắn.
—
/əˈpruːv/ - /ˌdɪsəˈpruːv/
v
chấp thuận – không chấp thuận
The committee approved the proposal, but some members disapproved.
Ủy ban đã chấp thuận đề xuất, nhưng một số thành viên thì không chấp thuận.
—
/kəˈnɛkt/ - /ˌdɪsˈkəʊnɛkt/
v
kết nối – ngắt kết nối
You need to connect the device, but first, you must disconnect it.
Bạn cần kết nối thiết bị, nhưng trước tiên, bạn phải ngắt kết nối nó.
—
/ˈhæpi/ - /ˈmɪzəbl/
adj
vui vẻ – khổ sở
She felt happy at the party, but he looked miserable.
Cô ấy cảm thấy vui vẻ ở bữa tiệc, nhưng anh ấy trông rất khổ sở.
—
/ˈrɛɡjʊlə/ - /ɪˈrɛɡjʊlə/
adj
thường xuyên – không thường xuyên
He has a regular schedule, while she has an irregular one.
Anh ấy có một lịch trình thường xuyên, trong khi cô ấy có một lịch trình không thường xuyên.
—
/ʌnˈseɪf/
adj.
không an toàn, nguy hiểm
It is unsafe to swim in this deep lake.
Bơi ở hồ sâu này thì không an toàn.
Chi tiết
The old bridge is unsafe for cars.Cây cầu cũ không an toàn cho xe hơi.
Họ từsafe (adj.)
Tiền tố “un-” = phủ định: safe → unsafe (nghĩa là “dangerous” — nguy hiểm).
—
/ˌnɒnˈsməʊkɪŋ/
adj.
cấm hút thuốc, không hút thuốc
We sat in the non-smoking area of the café.
Chúng tôi ngồi ở khu không hút thuốc của quán cà phê.
Chi tiết
This is a non-smoking room, so please do not smoke here.Đây là phòng cấm hút thuốc, xin đừng hút ở đây.
Tiền tố “non-” = không / không có. Thường viết kèm gạch nối: non-smoking.
—
/ˌeksˈwaɪf/
n.
vợ cũ
He still talks to his ex-wife about their children.
Anh ấy vẫn nói chuyện với vợ cũ về con cái.
Chi tiết
His ex-wife lives in another city now.Vợ cũ của anh ấy giờ sống ở thành phố khác.
Họ từwife (n.)
Tiền tố “ex-” = trước đây, không còn nữa: từng là vợ nhưng nay đã ly hôn. Luôn có gạch nối.
—
/ˌeksˈbɔɪfrend/
n.
bạn trai cũ
My ex-boyfriend and I are still good friends.
Bạn trai cũ và tôi vẫn là bạn tốt.
Chi tiết
She saw her ex-boyfriend at the party.Cô ấy gặp bạn trai cũ ở bữa tiệc.
Họ từboyfriend (n.)
Tiền tố “ex-” = trước đây: người từng là bạn trai nhưng nay không còn nữa.
—
/ˌriːˈduː/
v.
làm lại
My teacher asked me to redo the exercise.
Cô giáo bảo tôi làm lại bài tập.
Chi tiết
The photo was bad, so we had to redo it.Bức ảnh bị xấu nên chúng tôi phải chụp lại.
Họ từdo (v.)
Tiền tố “re-” = lại, lần nữa: do → redo (làm lần thứ hai).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...