Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complete – incomplete

/kəmˈpliːt/ - /ˌɪnkəmˈpliːt/ B1 VSTEP

Nghĩa

hoàn thành – không hoàn thành adj

“The project is complete, but the report is still incomplete.”Dự án đã hoàn thành, nhưng báo cáo vẫn chưa hoàn thành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...