Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

approve – disapprove

/əˈpruːv/ - /ˌdɪsəˈpruːv/ B1 VSTEP

Nghĩa

chấp thuận – không chấp thuận v

“The committee approved the proposal, but some members disapproved.”Ủy ban đã chấp thuận đề xuất, nhưng một số thành viên thì không chấp thuận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...