Từ vựng B1

Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

happy – miserable

/ˈhæpi/ - /ˈmɪzəbl/ B1 VSTEP

Nghĩa

vui vẻ – khổ sở adj

“She felt happy at the party, but he looked miserable.”Cô ấy cảm thấy vui vẻ ở bữa tiệc, nhưng anh ấy trông rất khổ sở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...