livestock
Nghĩa
Định nghĩa · Farm animals raised for food or work.
“Livestock farming requires large amounts of land.”Chăn nuôi gia súc cần lượng lớn đất đai.
“The farmer has a large amount of livestock.”Người nông dân có một số lượng lớn gia súc.
Mẹo IELTS · Nói về 'livestock' trong bối cảnh nông nghiệp bền vững.
Ghi chú · Gia súc rất quan trọng cho nền nông nghiệp.