shake
/ʃeɪk/ A2
Nghĩa
lắc, rung
động từ
Định nghĩa · To move back and forth or up and down.
“He likes to shake hands with everyone he meets.”Anh ấy thích bắt tay với mọi người mà anh gặp.
“He shook his head.”Anh ấy lắc đầu.
Cụm hay dùng
shake handsshake off
Họ từ
shaky (adj)shaker (n)
Cấu tạoHình thành từ âm thanh và chuyển động.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả hành động trong bài nói.
Ghi chú · Có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ.