fur
/fɜːr/ B1
Nghĩa
lông thú
n
Định nghĩa · The soft hair covering the body of some animals.
“Polar bears have thick fur for warmth.”Gấu Bắc Cực có lông dày để giữ ấm.
“The cat has beautiful, soft fur.”Con mèo có bộ lông mềm mại và đẹp.
Cụm hay dùng
animal furfur coatfur-lined
Họ từ
furry (adj)furl (v)
Cấu tạoTừ 'fur' (lông thú) không có tiền tố hay hậu tố.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả động vật trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ lông của động vật.