Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

highland

/ˈhaɪlənd/ B2

Nghĩa

vùng cao danh từ

Định nghĩa · An area of high land, often with mountains.

“The Highland region is known for its stunning landscapes.”Vùng cao nổi tiếng với những phong cảnh tuyệt đẹp.

“The highland is known for its beautiful scenery.”Vùng cao nổi tiếng với phong cảnh đẹp.

Đồng nghĩa uplandplateau
Cấu tạoTừ 'high' (cao) + 'land' (đất).

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả địa lý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ vùng địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...