highland
/ˈhaɪlənd/ B2
Nghĩa
vùng cao
danh từ
Định nghĩa · An area of high land, often with mountains.
“The Highland region is known for its stunning landscapes.”Vùng cao nổi tiếng với những phong cảnh tuyệt đẹp.
“The highland is known for its beautiful scenery.”Vùng cao nổi tiếng với phong cảnh đẹp.
Cụm hay dùng
highland regionhighland culturehighland climate
Cấu tạoTừ 'high' (cao) + 'land' (đất).
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả địa lý trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ vùng địa lý.