Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aqua

/ˈækwə/ B2

Nghĩa

màu nước tính từ

Định nghĩa · A color similar to water or light blue.

“The aqua color is very refreshing.”Màu aqua rất mát mẻ.

“The walls were painted in aqua to create a calm atmosphere.”Các bức tường được sơn màu nước để tạo không khí bình yên.

Đồng nghĩa turquoisecyan

Mẹo IELTS · Sử dụng 'aqua' khi nói về màu sắc trong thiết kế.

Ghi chú · Màu nước thường được ưa chuộng trong thiết kế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...