Kho từ › color › yellow

yellow

A1 adj. 📁 color
Màu vàng
UK /ˈjeloʊ/ · US /ˈjeloʊ/
A bright color like that of ripe lemons.
Bananas are yellow.
→ Chuối màu vàng.
The banana is yellow.→ Quả chuối màu vàng.
Đồng nghĩa
ambergolden
Trái nghĩa
bluepurple
Collocations
yellow sunyellow flower
Họ từ
yellowness (n)yellowish (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng màu sắc để mô tả trong bài viết.
Màu vàng tươi, nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...