Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

merit

/ˈmɛrɪt/ B2

Nghĩa

giá trị danh từ

Định nghĩa · Merit refers to the quality of being good or worthy.

“The proposal has merit and should be considered.”Đề xuất có giá trị và nên được xem xét.

“Her work has great merit and deserves recognition.”Công việc của cô ấy có giá trị lớn và xứng đáng được công nhận.

Đồng nghĩa valueworth
Trái nghĩa worthlessness
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về thành tích trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...