Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

value

/'vælju:/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #499

Nghĩa thường dùng

giá trị danh từ

“The value of this book is high.”Giá trị của quyển sách này rất cao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

value

//

  • giá trị
  • v. of a game (lý thuyết trò chơi) Giá trị của trò chơi
  • v. of an insurance policy giá trị của chế độ bảo hiểm
  • v. of series giá trị của chuỗi
  • v. of variables giá trị của biến số
  • alsolute v. giá trị tuyệt đối
  • accumutated v. of an annuity giá trị của tích luỹ một năn
  • algebraic v. giá trị đại số
  • approximate v. giá trị xấp xỉ, giá trị gần đúng
  • asymptotic(al) v. giá trị tiệm cận
  • average v. giá trị trung bình
  • boundary v. giá trị biên
  • Cauchy principal v. giá trị của chính Cauxi
  • characteristic v. giá trị đặc trưng
  • critical v. giá trị tới hạn
  • defective v. (giải tích) giá trị khuyết
  • end v. giá trị cuối
  • exchange v. giá trị trao đổi
  • expected v. (thống kê) kỳ vọng, giá trị kỳ vọng
  • face v. giá trị bề mặt
  • improved v. giá trị đã hiệu chỉnh
  • inaccessible v. giá trị không đạt được
  • isolated v. giá trị cô lập
  • market v. giá trị thường
  • maximal v. giá trị cực đại
  • mean v. giá trị trung bình
  • minimum v. giá trị cực tiểu
  • modal v. (thống kê) giá trị có tần suất cao nhất, giá trị mốt
  • numerical v. giá trị bằng số
  • observed v. giá trị quan sát
  • par v. giá trị pháp đỉnh
  • permissible v. giá trị cho phép
  • predicted v. giá trị tiên đoán
  • present v. giá trị hiện có
  • principal v. giá trị chính
  • provable v. giá trị có thể
  • proper v. giá trị riêng
  • reduced v. giá trị thu gọn
  • stationary v. giá trị dừng
  • surplus v. (toán kinh tế) giá trị thặng dư
  • true v. giá trị đúng
  • truth v. (logic học) giá trị chân lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a numerical quantity measured or assigned or computed n. the quality (positive or negative) that renders something desirable or valuable n. the amount (of money or goods or services) that is considered to be a fair equivalent for something else n. relative darkness or lightness of a color

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...