Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prerequisite

/ˌpriːˈrɛkwɪzɪt/ B2

Nghĩa

điều kiện tiên quyết danh từ

Định nghĩa · A requirement that must be met before something else.

“A good understanding of math is a prerequisite for this course.”Hiểu biết tốt về toán là điều kiện tiên quyết cho khóa học này.

“A high school diploma is a prerequisite for college.”Bằng tốt nghiệp trung học là điều kiện tiên quyết vào đại học.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ điều kiện tiên quyết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và đào tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...