prerequisite
Nghĩa
Định nghĩa · A requirement that must be met before something else.
“A good understanding of math is a prerequisite for this course.”Hiểu biết tốt về toán là điều kiện tiên quyết cho khóa học này.
“A high school diploma is a prerequisite for college.”Bằng tốt nghiệp trung học là điều kiện tiên quyết vào đại học.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ điều kiện tiên quyết trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và đào tạo.