Kho từ › color › orange

orange

A1 adj. 📁 color
Màu cam
UK /ˈɒrɪndʒ/ · US /ˈɒrɪndʒ/
A color that is a mix of red and yellow.
Orange juice is orange.
→ Nước cam màu cam.
She wore an orange dress.→ Cô ấy mặc một chiếc váy màu cam.
Đồng nghĩa
ambertangerine
Collocations
orange juiceorange color
Họ từ
orange (n)orangey (adj)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả màu sắc trong Speaking.
Vừa là tính từ chỉ màu cam, vừa là danh từ chỉ quả cam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...