Kho từ › color › purple

purple

A1 adj. 📁 color
Màu tím
UK /ˈpɜːrpəl/ · US /ˈpɜːrpəl/
A color between red and blue.
I love purple flowers.
→ Tôi yêu hoa tím.
The eggplant is purple.→ Quả cà tím màu tím.
Đồng nghĩa
violetlavender
Collocations
purple grapepurple color
Họ từ
purpleness (n)purplish (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật mô tả trong bài viết.
Màu tím, sang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...