Từ vựng A1

Chủ đề color · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grey

/ɡreɪ/ A1 phổ biến #430

Nghĩa

màu xám adj.

Định nghĩa · A color between black and white.

“The cat is grey.”Con mèo màu xám.

“The sky turned grey before the storm.”Bầu trời chuyển sang màu xám trước cơn bão.

Đồng nghĩa ashslate
Trái nghĩa brightcolorful

Mẹo IELTS · Sử dụng 'grey' để mô tả tâm trạng trong IELTS.

Ghi chú · Màu xám thường liên quan đến sự buồn bã.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...