gray
/ɡreɪ/ A1 phổ biến #435
Nghĩa
màu xám
adj.
Định nghĩa · A color that is between black and white.
“Gray skies today.”Trời xám hôm nay.
“The elephant is gray.”Con voi màu xám.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả màu sắc trong bài viết.
Ghi chú · Màu xám, trung tính.