Kho từ › color › gray

gray

A1 adj. 📁 color
Màu xám (U S)
UK /ɡreɪ/ · US /ɡreɪ/
A color that is between black and white.
Gray skies today.
→ Trời xám hôm nay.
The elephant is gray.→ Con voi màu xám.
Đồng nghĩa
greysilver
Trái nghĩa
colorfulbright
Collocations
gray skygray hair
Họ từ
grayness (n)grayish (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả màu sắc trong bài viết.
Màu xám, trung tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...