Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

refrigerator

/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ B2

Nghĩa

tủ lạnh danh từ

Định nghĩa · An appliance used for keeping food and drinks cold.

“Make sure to keep the leftovers in the refrigerator.”Hãy chắc chắn giữ thức ăn thừa trong tủ lạnh.

“Store milk in the refrigerator.”Bảo quản sữa trong tủ lạnh.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả đồ dùng trong nhà.

Ghi chú · Tủ lạnh, thiết bị làm lạnh thực phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...