Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

climb

/klaɪm/ B1

Nghĩa

leo lên động từ

Định nghĩa · To go up or ascend something.

“They plan to climb the mountain next summer.”Họ dự định leo lên ngọn núi vào mùa hè tới.

“Prices continue to climb.”Giá cả tiếp tục leo thang.

Đồng nghĩa ascendscale
Cấu tạoTừ 'climb' không có cấu trúc phức tạp.

Mẹo IELTS · Mô tả hoạt động thể chất trong IELTS bằng từ này.

Ghi chú · Leo lên cao bằng tay chân; có thể dùng cho giá cả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...