Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9518

ascend

/ə'send/

nội động từ

  • lên, thăng
    • to ascend in rank: thăng cấp
    • to ascend towards the source of a river: đi ngược lên dòng sông
  • dốc lên (con đường)
    • the path began to ascend: con đường bắt đầu dốc lên
  • cao lên, cất cao lên (giọng nói, âm thanh)
  • ngược (dòng thời gian)

ngoại động từ

  • trèo lên; lên
    • to ascend a mountain: trèo núi
    • to ascend a river: đi ngược dòng sông
    • to ascend the throne: lên ngôi vua
Định nghĩa tiếng Anh

v. travel up, "We ascended the mountain"\nv. go back in order of genealogical succession\nv. become king or queen\nv. appear to be moving upward, as by means of tendrils

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...