Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1223

scale

/skeil/

danh từ

  • vảy (cá, rắn, cánh sâu bọ)
  • (thực vật học) vảy bắc
  • vảy, vật hình vảy
  • lớp gỉ (trên sắt)
  • cáu cặn; bựa (răng)

động từ

  • đánh vảy, lột vảy
  • cạo lớp gỉ
  • cạo cáu, cạo bựa
  • tróc vảy, sầy vảy

danh từ

  • cái đĩa cân
  • (số nhiều) cái cân ((cũng) a pair of scales)
    • to hold the scales even: cầm cân nảy mực

thành ngữ

  1. to throw sword into scale
    • lấy vũ khí làm áp lực
  2. to turn the scale
    • (xem) turn

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cân (vật gì), cân được, cân nặng
    • to scale ten kilograms: cân được 10 kilôgam

danh từ

  • sự chia độ; hệ thống có chia độ; sự sắp xếp theo trình độ
    • to be high in the scale of creation: có tính chất sáng tạo ở trình độ cao
    • at the top of the scale: ở trình độ cao nhất
    • at the bottom of the scale: ở trình độ thấp nhất
  • (âm nhạc) thang âm, gam
    • major scale: gam trưởng
    • minor scale: gam thứ
  • số tỷ lệ; thước tỷ lệ, tỷ lệ, quy mô, phạm vi
    • scale map: bản đồ có tỷ lệ lớn
    • the scale to be one to fifty thousand: tỷ lệ sẽ là 1 qoành 5 000
    • on a great scale: trên quy mô lớn
    • on a world scale: trên phạm vi toàn thế giới

động từ

  • leo, trèo (bằng thang)
  • vẽ (bản đồ) theo tỷ lệ
    • to scale up: vẽ to ra; tăng cường
    • to scale down: vẽ nhỏ đi; giảm xuống
  • có cùng tỷ lệ; có thể so được với nhau
Đồng nghĩa climbascendmount
Trái nghĩa descenddrop
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ordered reference standard\nn. relative magnitude\nn. the ratio between the size of something and a representation of it\nn. a specialized leaf or bract that protects a bud or catkin

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...