educated
/ˈɛdʒʊkeɪtɪd/ B2
Nghĩa
có học thức
tính từ
Định nghĩa · Having knowledge or education.
“She is an educated woman with a degree.”Cô ấy là một người phụ nữ có học thức với bằng cấp.
“She is an educated person with a degree.”Cô ấy là người có học thức với bằng cấp.
Đồng nghĩa
knowledgeableinformed
Cụm hay dùng
well-educatedhighly educatededucated guess
Họ từ
educate (v)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'educate' và hậu tố '-ed'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả người trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ trình độ học vấn.