continuously
/kənˈtɪnjuəsli/ B2
Nghĩa
liên tục
trạng từ
Định nghĩa · Doing something without stopping or interruption.
“The machine operates continuously for 24 hours.”Chiếc máy hoạt động liên tục trong 24 giờ.
“The machine runs continuously throughout the day.”Cỗ máy hoạt động liên tục suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
constantlyuninterruptedly
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự phát triển.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả quá trình không ngừng.