Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

springer

/ˈsprɪŋ.ər/ B2

Nghĩa

người nhảy danh từ

Định nghĩa · A person who jumps, especially in sports.

“The springer is known for its agility.”Người nhảy nổi tiếng với sự nhanh nhẹn.

“The springer won the high jump competition.”Người nhảy đã thắng cuộc thi nhảy cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả vận động viên trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao hoặc hoạt động thể chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...