Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1600

athlete

/'æθli:t/

danh từ

  • lực sĩ
  • vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)
Biến thể từ athletes số nhiều
Đồng nghĩa sportsmanplayercompetitor
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person trained to compete in sports

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...