| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌæp.rɪˈhɛn.sɪv/
|
adj. |
lo lắng, e ngại
Staff were apprehensive about the restructuring.
Nhân viên lo lắng về việc tái cơ cấu.
Chi tiếtHe felt apprehensive before the audit.Anh ấy e ngại trước cuộc kiểm toán.
Đồng nghĩaanxiousuneasy
Cụm hay dùngapprehensive aboutfeel apprehensiveapprehensive lookremain apprehensive
Họ từapprehension (n.) sự lo ngạiapprehensively (adv.)
Lo lắng về điều sắp xảy ra. Word-form: apprehension (n.).
|
— |
|
/ɪnˈdɪf.ər.ənt/
|
adj. |
thờ ơ, không quan tâm
Management seemed indifferent to employee complaints.
Ban quản lý có vẻ thờ ơ trước khiếu nại của nhân viên.
Chi tiếtShe was indifferent to the promotion offer.Cô ấy không quan tâm đến đề nghị thăng chức.
Đồng nghĩaapatheticunconcerned
Cụm hay dùngindifferent toremain indifferentseemingly indifferentindifferent attitude
Họ từindifference (n.) sự thờ ơindifferently (adv.)
Khác 'neutral' (trung lập): indifferent mang hàm thái độ thiếu quan tâm tiêu cực hơn.
|
— |
|
/ˈskɛp.tɪ.kəl/
|
adj. |
hoài nghi, ngờ vực
Investors were skeptical about the projected returns.
Các nhà đầu tư hoài nghi về lợi nhuận dự kiến.
Chi tiếtShe remained skeptical of the vendor's claims.Cô ấy vẫn ngờ vực trước những tuyên bố của nhà cung cấp.
Đồng nghĩadoubtfuldubious
Cụm hay dùngskeptical aboutremain skepticaldeeply skepticalskeptical of
Họ từskepticism (n.) sự hoài nghiskeptic (n.) người hoài nghi
Trong văn bản trang trọng thường dùng 'sceptical' (BrE). TOEIC dùng AmE: skeptical.
|
— |
|
/æmˈbɪv.ə.lənt/
|
adj. |
lưỡng lự, có cảm xúc trái chiều
Employees felt ambivalent about the merger announcement.
Nhân viên cảm thấy lưỡng lự trước thông báo sáp nhập.
Chi tiếtShe was ambivalent toward the new policy changes.Cô ấy có tâm trạng trái chiều về những thay đổi chính sách mới.
Đồng nghĩaconflicteduncertain
Cụm hay dùngambivalent aboutfeel ambivalentambivalent towarddeeply ambivalent
Họ từambivalence (n.) tâm trạng lưỡng lựambivalently (adv.)
Vừa muốn vừa không muốn cùng lúc — khác 'indecisive' (do dự về quyết định).
|
— |
|
/ˈwɛr.i/
|
adj. |
thận trọng, đề phòng
Clients were wary of signing the long-term contract.
Khách hàng thận trọng khi ký hợp đồng dài hạn.
Chi tiếtThe board was wary of expanding too quickly.Ban giám đốc đề phòng việc mở rộng quá nhanh.
Đồng nghĩacautiousguarded
Cụm hay dùngwary ofbe waryremain warywary about
Họ từwariness (n.) sự thận trọngwarily (adv.)
Thận trọng vì lo ngại rủi ro tiềm ẩn — gần nghĩa 'cautious' nhưng nhấn mạnh hơn vào nghi ngờ.
|
— |
|
/dɪsˈɡrʌn.tld/
|
adj. |
bất mãn, khó chịu
Disgruntled employees filed a formal complaint.
Những nhân viên bất mãn đã nộp đơn khiếu nại chính thức.
Chi tiếtThe disgruntled client demanded a full refund.Khách hàng khó chịu yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.
Đồng nghĩadissatisfieddiscontented
Cụm hay dùngdisgruntled employeedisgruntled customerfeel disgruntleddisgruntled about
Họ từdisgruntle (v.) làm bất mãn
Bất mãn vì bị đối xử không công bằng — thường gặp với 'employee' hoặc 'customer' trong TOEIC.
|
— |
|
/ˌpɛs.ɪˈmɪs.tɪk/
|
adj. |
bi quan
Forecasters were pessimistic about the housing market.
Các chuyên gia dự báo bi quan về thị trường nhà ở.
Chi tiếtShe was pessimistic that the deal would close in time.Cô ấy bi quan rằng thỏa thuận sẽ hoàn tất đúng hạn.
Đồng nghĩagloomydespondent
Cụm hay dùngpessimistic aboutoverly pessimisticpessimistic outlookdeeply pessimistic
Họ từpessimism (n.) chủ nghĩa bi quanpessimist (n.)pessimistically (adv.)
Đối lập 'optimistic'. Trong TOEIC Part 7 thường xuất hiện trong email/báo cáo đánh giá thị trường.
|
— |
|
/ˈrɛt.ɪ.sənt/
|
adj. |
dè dặt, không muốn nói ra
The spokesperson was reticent about the investigation details.
Người phát ngôn dè dặt về chi tiết cuộc điều tra.
Chi tiếtExecutives were reticent to comment on the lawsuit.Các giám đốc điều hành không muốn bình luận về vụ kiện.
Đồng nghĩareservedtight-lipped
Cụm hay dùngreticent aboutremain reticentreticent to commentnoticeably reticent
Họ từreticence (n.) tính dè dặtreticently (adv.)
Không nói vì thận trọng/tế nhị — khác 'shy' (nhút nhát) hay 'silent' (im lặng hoàn toàn).
|
— |
|
/ˈdɪf.ɪ.dənt/
|
adj. |
thiếu tự tin, e dè
The new recruit appeared diffident during the presentation.
Nhân viên mới tỏ ra thiếu tự tin trong buổi thuyết trình.
Chi tiếtHe was diffident about sharing his proposals with the team.Anh ấy e dè khi chia sẻ đề xuất với nhóm.
Đồng nghĩashyhesitant
Cụm hay dùngdiffident aboutappear diffidentdiffident mannersomewhat diffident
Họ từdiffidence (n.) sự thiếu tự tindiffidently (adv.)
Thiếu tự tin do ngại người khác phán xét — gần 'shy' nhưng thiên về hành vi công việc hơn.
|
— |
|
/kənˈsɪl.i.ə.tɔːr.i/
|
adj. |
hòa giải, nhân nhượng để xoa dịu
The union adopted a conciliatory tone in negotiations.
Công đoàn có thái độ hòa giải trong đàm phán.
Chi tiếtHer conciliatory gesture helped resolve the dispute.Cử chỉ nhân nhượng của cô ấy giúp giải quyết tranh chấp.
Đồng nghĩaplacatoryappeasing
Cụm hay dùngconciliatory toneconciliatory gestureadopt a conciliatoryconciliatory approach
Họ từconciliate (v.) hòa giảiconciliation (n.)conciliator (n.)
Thể hiện thiện chí để giải quyết xung đột — thường gặp trong bài đọc về đàm phán lao động.
|
— |
|
/ˌdɛf.əˈrɛn.ʃəl/
|
adj. |
tôn trọng, nhún nhường trước người có thẩm quyền
Staff were deferential toward the visiting executives.
Nhân viên tôn trọng các giám đốc điều hành đến thăm.
Chi tiếtHe maintained a deferential manner throughout the review.Anh ấy duy trì thái độ nhún nhường trong suốt buổi đánh giá.
Đồng nghĩarespectfulsubmissive
Cụm hay dùngdeferential towarddeferential mannerbe deferentialdeferential attitude
Họ từdeference (n.) sự tôn trọngdefer (v.)deferentially (adv.)
Tôn kính vì địa vị/chuyên môn — 'deference' (n.) hay xuất hiện trong bài đọc về văn hóa công sở.
|
— |
|
/ɪnˈdɪɡ.nənt/
|
adj. |
tức giận vì bị đối xử bất công
Customers were indignant about the unexplained surcharge.
Khách hàng tức giận vì khoản phụ phí không giải thích được.
Chi tiếtShe was indignant at being excluded from the meeting.Cô ấy tức tối vì bị loại khỏi cuộc họp.
Đồng nghĩaoutragedaffronted
Cụm hay dùngindignant aboutfeel indignantindignant atrightfully indignant
Họ từindignation (n.) sự tức tốiindignantly (adv.)
Tức vì cảm thấy bị xúc phạm/bất công — 'righteous indignation' là cụm cố định trong văn bản TOEIC C2.
|
— |
|
/ˌɪm.pəˈtɜːr.bə.bəl/
|
adj. |
điềm tĩnh tuyệt đối, không gì lay chuyển được
The negotiator remained imperturbable under intense pressure.
Người đàm phán vẫn điềm tĩnh tuyệt đối dưới áp lực lớn.
Chi tiếtHer imperturbable calm inspired confidence in the team.Sự bình tĩnh tuyệt đối của cô khơi dậy sự tự tin trong nhóm.
Đồng nghĩaunflappablecomposed
Cụm hay dùngimperturbable calmremain imperturbableimperturbable mannerseemingly imperturbable
Họ từimperturbability (n.) tính điềm tĩnh tuyệt đốiimperturbably (adv.)
Bình tĩnh không gì lay chuyển được — mạnh hơn 'calm', hay gặp khi mô tả lãnh đạo cấp cao C2.
|
— |
|
/ˌæk.wiˈɛs.ənt/
|
adj. |
chịu đựng, nhẫn nhịn mà không phản đối
The board was acquiescent to the merger terms.
Hội đồng chịu chấp thuận các điều khoản sáp nhập.
Chi tiếtStaff grew acquiescent under pressure from management.Nhân viên trở nên nhẫn nhịn dưới áp lực từ ban quản lý.
Đồng nghĩacompliantyielding
Cụm hay dùngacquiescent toremain acquiescentacquiescent attitudetoo acquiescent
Họ từacquiesce (v.) miễn cưỡng chấp thuậnacquiescence (n.)acquiescently (adv.)
Chấp thuận không hẳn vì đồng ý mà vì không muốn/không thể chống lại — hàm nghĩa tiêu cực nhẹ.
|
— |
|
/ˈstoʊ.ɪk/
|
adj. |
điềm tĩnh, không để lộ cảm xúc
The manager remained stoic during the restructuring announcement.
Người quản lý giữ thái độ điềm tĩnh trong buổi thông báo tái cơ cấu.
Chi tiếtHer stoic response concealed her disappointment.Phản ứng điềm tĩnh của cô che giấu nỗi thất vọng.
Đồng nghĩaimpassiveunflappable
Cụm hay dùngstoic attitudestoic responseremain stoicstoic acceptance
Họ từstoicism (n.) chủ nghĩa khắc kỷstoically (adv.)
Bình thản không để lộ cảm xúc dù hoàn cảnh khó khăn — hay dùng khi mô tả phong cách lãnh đạo.
|
— |
|
/dɪˈspɒn.dənt/
|
adj. |
chán nản, tuyệt vọng
Staff became despondent after the project was cancelled.
Nhân viên trở nên chán nản sau khi dự án bị hủy.
Chi tiếtHe was despondent about the lack of career advancement.Anh ấy thất vọng về việc thiếu cơ hội thăng tiến.
Đồng nghĩadejecteddisheartened
Cụm hay dùngdespondent aboutfeel despondentbecome despondentdespondent mood
Họ từdespondency (n.) sự chán nảndespondently (adv.)despond (v.)
Chán nản sâu sắc, gần với tuyệt vọng — nặng hơn 'disappointed', nhẹ hơn 'depressed'.
|
— |
|
/ˈzɛl.əs/
|
adj. |
nhiệt tình, hăng hái cuồng nhiệt
The new recruit was zealous in completing every assigned task.
Nhân viên mới nhiệt tình hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao.
Chi tiếtShe was zealous in enforcing the new compliance rules.Cô ấy hăng hái trong việc thực thi các quy định tuân thủ mới.
Đồng nghĩaferventardent
Cụm hay dùngzealous aboutzealous inoverly zealouszealous effort
Họ từzeal (n.) sự nhiệt tìnhzealot (n.) người cuồng nhiệtzealously (adv.)
Nhiệt tình đến mức có thể gây khó chịu — 'overly zealous' hàm ý quá đà, thiếu linh hoạt.
|
— |
|
/ˈnɒn.ʃə.lɑːnt/
|
adj. |
thờ ơ, vô tư không lo lắng
His nonchalant attitude toward deadlines frustrated the team.
Thái độ thờ ơ của anh ấy trước hạn chót khiến nhóm thất vọng.
Chi tiếtShe appeared nonchalant about missing the quarterly target.Cô ấy có vẻ vô tư về việc không đạt chỉ tiêu quý.
Đồng nghĩacasualblasé
Cụm hay dùngnonchalant aboutappear nonchalantnonchalant attitudenonchalant manner
Họ từnonchalance (n.) thái độ thờ ơnonchalantly (adv.)
Gốc Pháp — thờ ơ theo kiểu không bận tâm, thường tiêu cực trong bối cảnh trách nhiệm công việc.
|
— |
|
/ˈsæŋ.ɡwɪn/
|
adj. |
lạc quan, tự tin vào kết quả tốt
Analysts were sanguine about the company's recovery prospects.
Các nhà phân tích lạc quan về triển vọng phục hồi của công ty.
Chi tiếtThe board remained sanguine despite declining revenues.Hội đồng vẫn tự tin dù doanh thu giảm.
Đồng nghĩaoptimisticconfident
Cụm hay dùngsanguine aboutremain sanguineoverly sanguinesanguine outlook
Họ từsanguinely (adv.)
Lạc quan tự tin hơn cả 'optimistic' — ngầm ý có thể quá tự tin, không thực tế. Từ đặc trưng C2.
|
— |
Đang tải...