Part 2

150 từ B2
Đăng bởi
Lyvu_312700 @Lyvu_312700

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  150 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
radical
/ˈrædɪkəl/
adj.
triệt để, cấp tiến
The government introduced radical changes.
Chính phủ đã đưa ra những thay đổi triệt để.
Chi tiết
Đồng nghĩaextreme
Họ từradically (adv.)
Cùng nhóm với extreme: thay đổi mạnh, khác hẳn thông thường.
—
unwavering
/ʌnˈweɪvərɪŋ/
adj.
kiên định, không lay chuyển
She showed unwavering support for her friends.
Cô ấy thể hiện sự ủng hộ kiên định đối với bạn bè.
—
uneventfully
/ˌʌnɪˈventfəli/
adv.
một cách suôn sẻ, không có sự cố
The journey ended uneventfully.
Chuyến đi kết thúc suôn sẻ, không có sự cố.
—
Levy
/ˈlevi/
v.
thuế, đánh thuế
The government decided to levy a new tax.
Chính phủ quyết định áp một loại thuế mới.
Chi tiết
The government decided to levy a new tax on luxury goods.Chính phủ quyết định đánh thuế mới lên hàng hóa xa xỉ.
Đồng nghĩaimposecharge
Cụm hay dùnglevy a taxlevy a fine
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
—
allegiance
/əˈliːdʒəns/
n.
lòng trung thành
He showed allegiance to his country.
Anh ấy thể hiện lòng trung thành với đất nước.
Chi tiết
Her allegiance to her parents influenced her career choices.Lòng trung thành của cô với cha mẹ đã ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của cô.
Đồng nghĩaloyaltydevotionfaithfulness
Cụm hay dùngswear allegiancepledge allegianceallegiance to
Từ này thường dùng để nói về sự trung thành trong gia đình.
—
deem
/diːm/
v.
cho rằng, coi là
The plan was deemed successful.
Kế hoạch được coi là thành công.
—
prescience
/ˈpresiəns/
n.
khả năng biết trước, sự tiên liệu
Her prescience helped the team prepare for problems.
Khả năng tiên liệu của cô ấy giúp nhóm chuẩn bị cho các vấn đề.
—
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
v.
dự đoán, lường trước
We anticipate a rise in prices.
Chúng tôi dự đoán giá cả sẽ tăng.
Chi tiết
We anticipate a rise in sales next quarter.Chúng tôi dự đoán doanh số sẽ tăng trong quý tới.
Đồng nghĩaexpectforesee
Cụm hay dùnganticipate problemsanticipate changes
Dùng để thể hiện sự mong đợi.
—
galvanize
/ˈɡælvənaɪz/
v.
thúc đẩy, khích lệ hành động
The speech galvanized the young people.
Bài phát biểu đã thúc đẩy những người trẻ hành động.
—
alienate
/ˈeɪliəneɪt/
v.
khiến xa lánh, làm mất thiện cảm
His rude behavior alienated his classmates.
Hành vi thô lỗ của anh ấy khiến các bạn cùng lớp xa lánh.
—
palatable
/ˈpælətəbəl/
adj.
dễ chấp nhận, ngon miệng
The new policy was not palatable to everyone.
Chính sách mới không được tất cả mọi người chấp nhận.
Chi tiết
They made the meal more palatable with spices.Họ làm cho bữa ăn thêm ngon miệng bằng gia vị.
Đồng nghĩatastyappetizing
Cụm hay dùngpalatable foodpalatable options
Thường dùng để chỉ món ăn dễ ăn.
—
militant
/ˈmɪlɪtənt/
n.
hiếu chiến, đấu tranh quyết liệt; người đấu tranh quyết liệt
The militant group demanded political change.
Nhóm đấu tranh quyết liệt yêu cầu thay đổi chính trị.
—
Emulate
/ˈemjuleɪt/
v.
noi gương, bắt chước để đạt được thành công
Young athletes try to emulate their heroes.
Các vận động viên trẻ cố gắng noi gương thần tượng của mình.
Chi tiết
She tried to emulate her favorite singer.Cô ấy đã cố gắng bắt chước ca sĩ yêu thích của mình.
Đồng nghĩaimitatecopy
Cụm hay dùngemulate successemulate behavioremulate a style
Dùng để chỉ việc bắt chước ai đó.
—
adhere to
/ədˈhɪr tuː/
v.
tuân thủ, làm theo
Students must adhere to school rules.
Học sinh phải tuân thủ nội quy trường học.
—
charismatic
/ˌkærɪzˈmætɪk/
adj.
có sức hút, có sức lôi cuốn
The charismatic leader inspired many people.
Nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Chi tiết
She gave a charismatic keynote at the annual summit.Cô ấy có bài phát biểu chính cuốn hút tại hội nghị thường niên.
Đồng nghĩamagneticcaptivatingcompelling
Cụm hay dùngcharismatic leadercharismatic presencecharismatic speakernaturally charismaticcharismatic personality
Họ từcharisma (n.) sức hútcharismatically (adv.) một cách cuốn hút
Gốc Hy Lạp 'kharis' = ân sủng; dùng cho lãnh đạo/diễn giả có sức thu hút.
—
ostracize
/ˈɒstrəsaɪz/
v.
tẩy chay, cô lập
The group ostracized him for his different opinions.
Nhóm đã cô lập anh ấy vì những ý kiến khác biệt.
—
boycott
/ˈbɔɪkɒt/
v.
sự tẩy chay; tẩy chay
Many people decided to boycott the company.
Nhiều người quyết định tẩy chay công ty.
—
marginalize
/ˈmɑːrdʒɪnəlaɪz/
v.
gạt ra bên lề, khiến ít có ảnh hưởng
Society should not marginalize poor people.
Xã hội không nên gạt người nghèo ra bên lề.
—
plight
/plaɪt/
n.
hoàn cảnh khó khăn, tình cảnh khốn khổ
The charity helps families in financial plight.
Tổ chức từ thiện giúp các gia đình gặp khó khăn tài chính.
Chi tiết
Investors ignored the plight of local communities.Các nhà đầu tư bỏ qua hoàn cảnh khốn khó của cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩapredicamenthardship
Cụm hay dùngdire plightthe plight of workersacknowledge someone's plightworsen the plightsympathize with the plight
Mang sắc thái bi thương hơn predicament, thường gắn với người/nhóm bị ảnh hưởng.
—
succumb
/səˈkʌm/
v.
khuất phục, chịu thua
He refused to succumb to pressure.
Anh ấy từ chối khuất phục trước áp lực.
—
nonviolent resistance
/ˌnɒnˈvaɪələnt rɪˈzɪstəns/
n.
sự kháng cự bất bạo động
Nonviolent resistance helped bring social change.
Sự kháng cự bất bạo động đã góp phần tạo ra thay đổi xã hội.
—
unconscionable
/ʌnˈkɒnʃənəbəl/
adj.
vô lương tâm, không thể chấp nhận được
Exploiting children is unconscionable.
Bóc lột trẻ em là hành vi vô lương tâm.
—
inhumane
/ˌɪnhjuːˈmeɪn/
adj.
vô nhân đạo
The prisoners suffered inhumane treatment.
Các tù nhân phải chịu sự đối xử vô nhân đạo.
—
civil disobedience
/ˌsɪvəl ˌdɪsəˈbiːdiəns/
n.
sự bất tuân dân sự
Civil disobedience can be used to protest unfair laws.
Sự bất tuân dân sự có thể được sử dụng để phản đối các luật bất công.
—
inequalities
/ˌɪnɪˈkwɒlətiz/
n.
những sự bất bình đẳng
The government aims to reduce social inequalities.
Chính phủ hướng tới giảm bất bình đẳng xã hội.
—
segregationist
/ˌseɡrɪˈɡeɪʃənɪst/
n.
người ủng hộ sự phân biệt; thuộc chủ nghĩa phân biệt
Segregationist policies denied people equal rights.
Các chính sách phân biệt đã tước đi quyền bình đẳng của mọi người.
Chi tiết
Segregationists opposed integration in schools.Những người ủng hộ phân biệt phản đối sự hòa nhập trong trường học.
Đồng nghĩadiscriminatordivider
Cụm hay dùngracial segregationistpolitical segregationist
Họ từsegregation (n)segregate (v)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử và chính trị.
—
detrimental
/ˌdetrɪˈmentəl/
adj.
có hại, gây bất lợi
Smoking is detrimental to health.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Chi tiết
The policy had a detrimental effect on morale.Chính sách đó có tác động bất lợi đến tinh thần nhân viên.
Đồng nghĩaharmfuladversedamaging
Cụm hay dùngdetrimental todetrimental effectdetrimental impactprove detrimental
Họ từdetriment (n)detrimentally (adv)
Trang trọng hơn 'harmful'. Hay đi 'detrimental to + N'. 'To the detriment of' = gây thiệt hại cho.
—
antidiscrimination
/ˌænti dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/
adj.
chống phân biệt đối xử
The organization supports antidiscrimination laws.
Tổ chức ủng hộ các luật chống phân biệt đối xử.
—
preeminent
/priˈemɪnənt/
adj.
xuất sắc nhất, nổi bật hàng đầu
She is a preeminent scientist in her field.
Cô ấy là một nhà khoa học hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
—
advancement
/ədˈvænsmənt/
n.
sự tiến bộ, sự phát triển
Technology has supported medical advancement.
Công nghệ đã hỗ trợ sự tiến bộ của y học.
Chi tiết
Technological advancement is rapid today.Sự tiến bộ công nghệ diễn ra nhanh chóng ngày nay.
Đồng nghĩaprogressdevelopment
Cụm hay dùngcareer advancementadvancement in technology
Advancement thường dùng trong bối cảnh phát triển.
—
asset
/ˈæset/
n.
tài sản, lợi thế
Good communication skills are a valuable asset.
Kỹ năng giao tiếp tốt là một lợi thế quý giá.
Chi tiết
Real estate is a significant asset for many people.Bất động sản là một tài sản quan trọng đối với nhiều người.
Đồng nghĩapropertyresource
Cụm hay dùngvaluable assetfinancial asset
Thường dùng trong tài chính.
—
daunting
/ˈdɔːntɪŋ/
adj.
khó khăn, khiến nản lòng
The task seemed daunting at first.
Nhiệm vụ ban đầu có vẻ khó khăn và đáng ngại.
—
cap
/kæp/
v.
giới hạn; đặt giới hạn
The school decided to cap class sizes.
Trường quyết định giới hạn sĩ số lớp học.
Chi tiết
The government capped energy prices to protect consumers.Chính phủ giới hạn giá năng lượng để bảo vệ người tiêu dùng.
Đồng nghĩalimitrestrictset a ceiling on
Cụm hay dùngcap spendingcap pricessalary cap
Họ từcap (n.) mức trần, giới hạn
Trong tài chính 'salary cap / spending cap' rất thông dụng. Cũng dùng: 'put a cap on'.
—
keep track of
/kiːp træk əv/
v.
theo dõi, ghi lại
I use an app to keep track of my spending.
Tôi dùng một ứng dụng để theo dõi chi tiêu.
Chi tiết
She keeps track of her fitness goals.Cô ấy theo dõi mục tiêu thể dục của mình.
Đồng nghĩamonitorrecord
Cụm hay dùngkeep track of timekeep track of progress
Dùng để chỉ việc theo dõi thông tin.
—
nonsalaried
/ˌnɒnˈsælərid/
adj.
không hưởng lương cố định
She works in a nonsalaried position.
Cô ấy làm một công việc không hưởng lương cố định.
—
tabulate
/ˈtæbjəleɪt/
v.
lập bảng, sắp xếp thành bảng
Researchers tabulated the survey results.
Các nhà nghiên cứu đã lập bảng kết quả khảo sát.
Chi tiết
The results were tabulated and presented to the board.Kết quả được lập bảng và trình bày trước hội đồng quản trị.
Đồng nghĩacompileorganizechart
Cụm hay dùngtabulate datatabulate resultstabulate findings
Họ từtabulation (n.)tabular (adj.)
Chỉ hành động TỔ CHỨC dữ liệu vào bảng biểu để dễ so sánh; thường gặp trong báo cáo nghiên cứu.
—
contemplate
/ˈkɒntəmpleɪt/
v.
suy ngẫm, cân nhắc
She contemplated changing her career.
Cô ấy cân nhắc việc thay đổi nghề nghiệp.
Chi tiết
She contemplated the risks before signing.Cô ấy suy ngẫm về các rủi ro trước khi ký.
Đồng nghĩaconsiderpondermull over
Cụm hay dùngcontemplate a decisioncontemplate doingcontemplate the consequences
Họ từcontemplation (n.) sự suy ngẫmcontemplative (adj.) hay trầm tư
contemplate nhấn mạnh quá trình suy nghĩ lâu dài, không chỉ một quyết định thoáng qua.
—
waft
/wɒft/
v.
lan tỏa, bay nhẹ trong không khí
The smell of fresh bread wafted through the room.
Mùi bánh mì mới nướng lan tỏa khắp căn phòng.
—
fizzle
/ˈfɪzəl/
v.
dần thất bại, lụi tắt
Their plans fizzled out after a few weeks.
Kế hoạch của họ dần thất bại sau vài tuần.
—
enact
/ɪˈnækt/
v.
ban hành, thông qua thành luật
The government enacted a new law.
Chính phủ đã ban hành một luật mới.
Chi tiết
The regulation was enacted following the report.Quy định được ban hành sau khi có báo cáo.
Đồng nghĩapasslegislateestablish
Cụm hay dùngenact a lawnewly enactedenact legislationenact reformformally enacted
Họ từenactment (n.) sự ban hànhenacted (adj.) đã ban hànhre-enact (v.) ban hành lại
Phân biệt: 'pass' (quốc hội thông qua biểu quyết) → 'enact' (chính thức có hiệu lực thành luật).
—
Cynical
/ˈsɪnɪkəl/
adj.
hoài nghi, không tin vào động cơ tốt đẹp của người khác
He is cynical about politicians' promises.
Anh ấy hoài nghi về những lời hứa của các chính trị gia.
Chi tiết
He has a cynical view of politics and politicians.Anh ấy có cái nhìn hoài nghi về chính trị và các chính trị gia.
Đồng nghĩaskepticaldistrustful
Cụm hay dùngcynical attitudecynical remarks
Dùng để mô tả sự hoài nghi.
—
futility
/fjuːˈtɪləti/
n.
sự vô ích, tính vô vọng
She realized the futility of arguing with him.
Cô ấy nhận ra việc tranh cãi với anh ấy là vô ích.
—
appraise
/əˈpreɪz/
v.
đánh giá, định giá
Experts appraised the value of the painting.
Các chuyên gia đã định giá bức tranh.
Chi tiết
The property was appraised at $500,000.Bất động sản được định giá ở mức 500.000 đô la.
Đồng nghĩaevaluateassessvaluereview
Cụm hay dùngappraise performanceappraise the value offormally appraise
Họ từappraisal (n.) sự thẩm địnhappraiser (n.) người thẩm định
⚠️ appraise (đánh giá) ≠ apprise (thông báo). Hai từ viết gần giống nhau nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
—
unquantifiable
/ˌʌnˈkwɒntɪfaɪəbəl/
adj.
không thể định lượng
The emotional benefits are unquantifiable.
Những lợi ích về mặt cảm xúc không thể định lượng được.
—
commodities
/kəˈmɒdətiz/
n.
hàng hóa, nguyên liệu giao dịch
Oil and wheat are important commodities.
Dầu mỏ và lúa mì là những mặt hàng quan trọng.
Chi tiết
Oil and gold are important commodities.Dầu và vàng là hàng hóa quan trọng.
Đồng nghĩaproductsgoods
Cụm hay dùngmarket commoditiescommodity pricescommodity trading
Thường dùng trong kinh tế và thương mại.
—
nonrivalrous
/ˌnɒnˈraɪvəlrəs/
adj.
không có tính cạnh tranh trong tiêu dùng
Public information is often nonrivalrous.
Thông tin công cộng thường không có tính cạnh tranh trong tiêu dùng.
—
nonexcludable
/ˌnɒnɪkˈskluːdəbəl/
adj.
không thể loại trừ người khác khỏi việc sử dụng
Street lighting is a nonexcludable public good.
Đèn đường là một hàng hóa công cộng mà không thể loại trừ người khác sử dụng.
—
tangible
/ˈtændʒəbəl/
adj.
hữu hình, có thể cảm nhận được
The project produced tangible benefits.
Dự án đã tạo ra những lợi ích rõ ràng.
Chi tiết
opposite: intangible
—
Brain drain
/ˈbreɪn dreɪn/
n.
tình trạng chảy máu chất xám
Brain drain can slow a country's development.
Tình trạng chảy máu chất xám có thể làm chậm sự phát triển của một quốc gia.
Chi tiết
Brain drain can harm a country's economy.Chảy máu chất xám có thể gây hại cho nền kinh tế của một quốc gia.
Đồng nghĩatalent exodusskilled labor migration
Cụm hay dùngaddress brain draincombat brain drain
Chảy máu chất xám là vấn đề nghiêm trọng cho nhiều quốc gia.
—
infrastructure
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/
n.
cơ sở hạ tầng
The city needs better transport infrastructure.
Thành phố cần cơ sở hạ tầng giao thông tốt hơn.
Chi tiết
The city needs better infrastructure for transportation.Thành phố cần hạ tầng tốt hơn cho giao thông.
Đồng nghĩaframeworkfoundation
Cụm hay dùnginfrastructure developmenttransport infrastructure
Thường dùng trong quy hoạch đô thị.
—
jump-start
/ˈdʒʌmp stɑːrt/
n.
khởi động nhanh, thúc đẩy ban đầu
The investment helped jump-start the local economy.
Khoản đầu tư đã giúp thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
—
dominance
/ˈdɒmɪnəns/
n.
sự thống trị, ưu thế
The company maintains dominance in the market.
Công ty duy trì vị thế thống trị trên thị trường.
—
thrive on
/θraɪv ɒn/
v.
phát triển mạnh nhờ, thích ứng tốt với
Some students thrive on challenges.
Một số học sinh phát triển tốt nhờ những thử thách.
—
invigorate
/ɪnˈvɪɡəreɪt/
v.
tiếp thêm năng lượng, làm phấn chấn
A short walk can invigorate your mind.
Một chuyến đi bộ ngắn có thể giúp tinh thần bạn phấn chấn hơn.
Chi tiết
Fresh investment invigorated the stagnant market.Đầu tư mới tiếp thêm sinh khí cho thị trường trì trệ.
Đồng nghĩaenergizerevitalizeanimate
Cụm hay dùnginvigorate the teaminvigorate demandinvigorate a brand
Họ từinvigorating (adj.)invigoration (n.)
Mang lại năng lượng/sinh khí cho thứ đang uể oải. Tương tự 'revitalize' nhưng nhấn vào năng lượng con người.
—
turbulent
/ˈtɜːrbjələnt/
adj.
hỗn loạn, biến động mạnh
The country experienced a turbulent period.
Đất nước đã trải qua một giai đoạn đầy biến động.
—
transition
/trænˈzɪʃən/
n.
sự chuyển đổi; chuyển đổi
The transition to online learning was difficult.
Việc chuyển sang học trực tuyến rất khó khăn.
Chi tiết
Leadership transition was handled smoothly.Quá trình chuyển giao lãnh đạo diễn ra suôn sẻ.
Đồng nghĩashiftchangeover
Cụm hay dùngsmooth transitiontransition periodtransition plancareer transition
Họ từtransition (v.) chuyển đổitransitional (adj.) chuyển tiếp
Vừa là n. vừa là v.; 'transition period' rất phổ biến trong TOEIC Part 7.
—
/ˈækjərəsi/
danh từ
độ chính xác
The accuracy of the test results is very high.
Độ chính xác của kết quả kiểm tra rất cao.
Chi tiết
The accuracy of the data is crucial.Độ chính xác của dữ liệu là rất quan trọng.
Đồng nghĩaprecisioncorrectness
Cụm hay dùnghigh accuracyaccuracy rate
Thường dùng trong khoa học và nghiên cứu.
—
/trænˈspærənsi/
danh từ
sự minh bạch
Transparency in government is essential for public trust.
Sự minh bạch trong chính phủ là điều cần thiết để xây dựng niềm tin của công chúng.
Chi tiết
Transparency in government builds trust with citizens.Sự minh bạch trong chính phủ xây dựng lòng tin với công dân.
Đồng nghĩaclarityopenness
Cụm hay dùngfinancial transparencytransparency policy
Rất quan trọng trong quản lý và lãnh đạo.
—
Breakthrough
/ˈbreɪkθruː/
n.
bước đột phá
Scientists made a breakthrough in cancer research.
Các nhà khoa học đã tạo ra bước đột phá trong nghiên cứu ung thư.
Chi tiết
The breakthrough in medicine saved countless lives.Đột phá trong y học đã cứu sống vô số người.
Đồng nghĩaadvancementdiscovery
Cụm hay dùngscientific breakthroughmajor breakthroughbreakthrough technology
Dùng để chỉ những phát hiện quan trọng.
—
insinuate
/ɪnˈsɪnjueɪt/
v.
ám chỉ, nói bóng gió
He insinuated that I had made a mistake.
Anh ấy ám chỉ rằng tôi đã mắc lỗi.
—
contingent upon
/kənˈtɪndʒənt əˈpɒn/
phr.
phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Success is contingent upon careful planning.
Thành công phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận.
—
tumor mass
/ˈtuːmər mæs/
n.
khối u
The scan revealed a tumor mass.
Ảnh chụp cho thấy một khối u.
—
disproportionate
/ˌdɪsprəˈpɔːrʃənət/
adj.
không cân xứng, không tương xứng
The disease has a disproportionate impact on older people.
Căn bệnh ảnh hưởng không tương xứng đến người lớn tuổi.
Chi tiết
Costs were disproportionate to the benefits gained.Chi phí không tương xứng với lợi ích đạt được.
Đồng nghĩaunequalexcessiveunreasonable
Cụm hay dùngdisproportionate impactwholly disproportionatedisproportionate responsedisproportionate to
Họ từdisproportion (n)disproportionately (adv)proportionate (adj)
'Disproportionate to' = không cân xứng với — cụm cố định rất hay gặp trong legal và policy writing.
—
skewed
/skjuːd/
adj.
lệch, méo mó, thiên lệch
The results were skewed by a small sample size.
Kết quả bị sai lệch do kích thước mẫu nhỏ.
—
mortality rate
/mɔːrˈtæləti reɪt/
n.
tỷ lệ tử vong
The mortality rate declined over time.
Tỷ lệ tử vong giảm dần theo thời gian.
—
incidence rate
/ˈɪnsɪdəns reɪt/
n.
tỷ lệ mắc mới
The incidence rate increased in the region.
Tỷ lệ mắc mới tăng trong khu vực.
—
plague
/pleɪɡ/
n.
bệnh dịch; gây tai họa cho
The disease continued to plague the population.
Căn bệnh tiếp tục gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến người dân.
—
motor function
/ˈməʊtər ˌfʌŋkʃən/
n.
chức năng vận động
The injury affected his motor function.
Chấn thương ảnh hưởng đến chức năng vận động của anh ấy.
—
appalling
/əˈpɔːlɪŋ/
adj.
kinh hoàng, tồi tệ
The hospital conditions were appalling.
Điều kiện trong bệnh viện thật tồi tệ.
—
malignant
/məˈlɪɡnənt/
adj.
ác tính
The doctor found a malignant tumor.
Bác sĩ phát hiện một khối u ác tính.
Chi tiết
Early detection of malignant cells improves survival rates.Phát hiện sớm các tế bào ác tính cải thiện tỷ lệ sống sót.
Đồng nghĩacancerousvirulent
Cụm hay dùngmalignant tumormalignant cellsmalignant growthmalignant melanomahighly malignant
Họ từmalignancy (n.)malignantly (adv.)
Malignancy = khối u ác tính (n.). Cặp với benign. TOEIC dùng trong đoạn kết quả xét nghiệm hoặc báo cáo y tế.
—
transmissible
/trænzˈmɪsəbəl/
adj.
có thể lây truyền
Some infections are easily transmissible.
Một số bệnh nhiễm trùng dễ lây truyền.
—
downplay
/ˌdaʊnˈpleɪ/
v.
xem nhẹ, giảm nhẹ tầm quan trọng
Officials should not downplay the risks.
Các quan chức không nên xem nhẹ những rủi ro.
—
viral
/ˈvaɪrəl/
adj.
thuộc vi-rút; lan truyền nhanh trên mạng
The video went viral overnight.
Video lan truyền rộng rãi chỉ sau một đêm.
Chi tiết
The viral video gained millions of views.Video thuộc virus đó đã thu hút hàng triệu lượt xem.
Đồng nghĩainfectiouscontagious
Cụm hay dùngviral infectionviral marketing
Thường dùng trong y học và truyền thông.
—
impair
/ɪmˈpeər/
v.
làm suy giảm, gây tổn hại
Lack of sleep can impair memory.
Thiếu ngủ có thể làm suy giảm trí nhớ.
Chi tiết
Fatigue impairs decision-making in high-stakes negotiations.Mệt mỏi làm suy giảm khả năng ra quyết định trong đàm phán quan trọng.
Đồng nghĩaweakendamage
Cụm hay dùngimpair performanceimpair judgmentimpair operationsimpair productivity
Họ từimpairment (n.)impaired (adj.)
'Impairment' là thuật ngữ kế toán (write-down of asset value) — học cả danh từ để đọc báo cáo tài chính.
—
accumulate
/əˈkjuːmjəleɪt/
v.
tích lũy, tích tụ
Fat can accumulate in the body.
Chất béo có thể tích tụ trong cơ thể.
Chi tiết
He managed to accumulate wealth through hard work.Anh ấy đã tích lũy được tài sản qua công việc chăm chỉ.
Đồng nghĩacollectamass
Cụm hay dùngaccumulate knowledgeaccumulate experienceaccumulate debt
Dùng để chỉ sự tích lũy dần dần.
—
cervical cancer
/ˈsɜːrvɪkəl ˈkænsər/
n.
ung thư cổ tử cung
Regular screening can help detect cervical cancer.
Khám sàng lọc định kỳ có thể giúp phát hiện ung thư cổ tử cung.
—
fatal
/ˈfeɪtəl/
adj.
gây tử vong
The accident resulted in a fatal injury.
Vụ tai nạn dẫn đến một chấn thương gây tử vong.
—
/'ɔ:gənizm/
n
Sinh vật
A single-celled organism can live in extreme conditions, like hot springs.
Một sinh vật đơn bào có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt, như suối nước nóng.
Chi tiết
An organism can be single-celled or multi-celled.Một sinh vật có thể là đơn bào hoặc đa bào.
Đồng nghĩacreaturebeing
Cụm hay dùngliving organismsingle-celled organismorganism classification
Dùng trong sinh học và khoa học.
—
Life expectancy
/ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/
n.
tuổi thọ trung bình dự kiến
Life expectancy has increased in many countries.
Tuổi thọ trung bình dự kiến đã tăng ở nhiều quốc gia.
Chi tiết
Life expectancy has increased in many countries.Tuổi thọ trung bình đã tăng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaaverage lifespanlongevity
Cụm hay dùnglife expectancy rateslife expectancy statistics
Thay đổi theo điều kiện sống và y tế.
—
incubation
/ˌɪŋkjuˈbeɪʃən/
n.
sự ủ; thời kỳ ủ bệnh
The incubation period can last several days.
Thời kỳ ủ bệnh có thể kéo dài vài ngày.
—
genetic mutation
/dʒəˈnetɪk mjuːˈteɪʃən/
n.
đột biến gen
A genetic mutation can affect cell growth.
Đột biến gen có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào.
—
cancer detection
/ˈkænsər dɪˈtekʃən/
n.
việc phát hiện ung thư
Early cancer detection can improve treatment outcomes.
Phát hiện ung thư sớm có thể cải thiện kết quả điều trị.
—
efficacious
/ˌefɪˈkeɪʃəs/
adj.
có hiệu quả
The treatment proved efficacious in clinical trials.
Phương pháp điều trị đã chứng minh hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng.
Chi tiết
Cost-cutting measures were efficacious but unpopular.Các biện pháp cắt giảm chi phí có hiệu quả nhưng không được ưa chuộng.
Đồng nghĩaeffectivepotentproductive
Cụm hay dùnghighly efficaciousprove efficaciousefficacious treatmentefficacious strategyefficacious remedy
Họ từefficaciouslyefficaciousnessefficacy
Trang trọng hơn 'effective' — thường dùng trong văn bản y tế, khoa học, chính sách.
—
brain tissue
/ˈbreɪn tɪʃuː/
n.
mô não
The disease damaged the brain tissue.
Căn bệnh đã làm tổn thương mô não.
—
single-handedly
/ˌsɪŋɡəl ˈhændɪdli/
adv.
một mình, tự mình
She single-handedly organized the event.
Cô ấy tự mình tổ chức sự kiện.
—
onset
/ˈɒnset/
n.
sự khởi phát, sự bắt đầu
Early treatment is important after the onset of symptoms.
Điều trị sớm rất quan trọng sau khi các triệu chứng khởi phát.
Chi tiết
Managers noticed the onset of a downturn last quarter.Các nhà quản lý nhận thấy sự khởi đầu của suy thoái vào quý trước.
Đồng nghĩabeginningstart
Cụm hay dùngthe onset ofat the onsetmark the onsetsignal the onset
Thường chỉ sự bắt đầu của thứ khó chịu hoặc tiêu cực (khủng hoảng, mùa đông, bệnh tật).
—
/prɒɡˈnoʊ.sɪs/
n.
tiên lượng bệnh
The prognosis for a full recovery is positive.
Tiên lượng phục hồi hoàn toàn là tích cực.
Chi tiết
The doctor gave a cautious prognosis after the scan.Bác sĩ đưa ra tiên lượng thận trọng sau khi chụp chiếu.
Đồng nghĩaoutlookforecastprediction
Cụm hay dùngfavorable prognosispoor prognosisgive a prognosisprognosis for recoverylong-term prognosis
Họ từprognosticprognosticate
'Prognosis' (tiên lượng tương lai) khác với 'diagnosis' (chẩn đoán hiện tại). Số nhiều: 'prognoses'.
—
oncological
/ˌɒŋkəˈlɒdʒɪkəl/
adj.
thuộc ung thư học
The patient received oncological care.
Bệnh nhân được chăm sóc chuyên khoa ung thư.
—
prone to
/prəʊn tuː/
phr.
dễ bị, có xu hướng mắc phải
Children are prone to catching infections.
Trẻ em dễ mắc các bệnh nhiễm trùng.
—
lie dormant
/laɪ ˈdɔːrmənt/
phr.
nằm im, ở trạng thái không hoạt động
The virus can lie dormant for years.
Vi-rút có thể nằm im trong nhiều năm.
—
/ˌpɜr.sɪˈvɪr.əns/
n.
sự kiên trì, bền bỉ
Perseverance helped the team meet the tight deadline.
Sự kiên trì giúp nhóm hoàn thành đúng thời hạn gấp.
Chi tiết
Success in sales demands both skill and perseverance.Thành công trong bán hàng đòi hỏi cả kỹ năng lẫn sự kiên trì.
Đồng nghĩapersistencetenacity
Cụm hay dùngshow perseverancerequire perseveranceperseverance pays offspirit of perseveranceperseverance in the face of challenges
Họ từpersevere (v.) kiên trìperseverant (adj.) bền bỉ
Word-form: persevere (v.) → perseverance (n.).
—
poignantly
/ˈpɔɪnjəntli/
adv.
một cách sâu sắc, đầy xúc động
He spoke poignantly about losing his home.
Anh ấy nói đầy xúc động về việc mất đi ngôi nhà của mình.
—
transcend
/trænˈsend/
v.
vượt qua, vượt lên trên
True friendship can transcend cultural differences.
Tình bạn chân thành có thể vượt qua những khác biệt văn hóa.
Chi tiết
Love can transcend all obstacles.Tình yêu có thể vượt qua mọi trở ngại.
Đồng nghĩasurpassexceed
Cụm hay dùngtranscend limitstranscend expectations
Họ từtranscendence (n)transcendent (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc nghệ thuật.
—
prevail
/prɪˈveɪl/
v.
chiến thắng, chiếm ưu thế, tồn tại phổ biến
Justice will eventually prevail.
Công lý cuối cùng sẽ chiến thắng.
Chi tiết
Fair practices should prevail in all dealings.Những thực tiễn công bằng nên chiếm ưu thế trong mọi giao dịch.
Đồng nghĩadominatetriumphpredominate
Cụm hay dùngprevail overprevail uponconditions prevailcalm prevails
Họ từprevailing (adj.) thịnh hành, chiếm ưu thếprevalence (n.) sự phổ biến
prevailing conditions/winds = điều kiện hiện tại. 'prevail upon sb' = thuyết phục ai làm gì.
—
undergo
/ˌʌndərˈɡəʊ/
v.
trải qua, chịu đựng
She will undergo surgery next week.
Cô ấy sẽ trải qua phẫu thuật vào tuần tới.
Chi tiết
She will undergo surgery next week.Cô ấy sẽ trải qua phẫu thuật vào tuần tới.
Đồng nghĩaexperienceface
Cụm hay dùngundergo treatmentundergo changesundergo training
Trải qua thường liên quan đến sự thay đổi.
—
yearning
/ˈjɜːrnɪŋ/
n.
sự khao khát, mong mỏi
He felt a deep yearning for freedom.
Anh ấy cảm thấy khao khát tự do mãnh liệt.
—
milieu
/miːlˈjɜː/
n.
môi trường, hoàn cảnh xã hội
She grew up in a creative milieu.
Cô ấy lớn lên trong một môi trường sáng tạo.
Chi tiết
She thrived in an academic milieu.Cô ấy phát triển mạnh trong môi trường học thuật.
Đồng nghĩaenvironmentsettingcontext
Cụm hay dùngsocial milieucultural milieuprofessional milieuintellectual milieu
Từ gốc Pháp, trang trọng — thường xuất hiện trong bài đọc về văn hóa, xã hội, học thuật.
—
revival
/rɪˈvaɪvəl/
n.
sự hồi sinh, sự phục hưng
The town experienced a cultural revival.
Thị trấn đã trải qua sự phục hưng văn hóa.
—
topographical
/ˌtɒpəˈɡræfɪkəl/
adj.
thuộc địa hình
The map provides topographical information.
Bản đồ cung cấp thông tin về địa hình.
—
epic
/ˈepɪk/
n.
trường ca; hùng tráng, hoành tráng
The story describes an epic journey.
Câu chuyện mô tả một hành trình phi thường.
—
precursor
/priːˈkɜːrsər/
n.
dấu hiệu báo trước, tiền thân
Smoke can be a precursor to fire.
Khói có thể là dấu hiệu báo trước của đám cháy.
Chi tiết
Poor cash flow is often a precursor to bankruptcy.Dòng tiền yếu thường là dấu hiệu báo trước phá sản.
Đồng nghĩaforerunnerharbingerpredecessor
Cụm hay dùnga precursor toserve as a precursordirect precursorprecursor of change
Họ từprecede (v.)precedent (n.)
Khác predecessor (người/vật đi trước trong cùng vai trò). Precursor = thứ báo hiệu cái sẽ đến.
—
ramifications
/ˌræmɪfɪˈkeɪʃənz/
n.
những hậu quả, hệ quả phức tạp
We must consider the ramifications of this decision.
Chúng ta phải xem xét những hệ quả của quyết định này.
—
corroborate
/kəˈrɒbəreɪt/
v.
xác nhận, chứng thực bằng bằng chứng
The evidence corroborated her statement.
Bằng chứng đã xác nhận lời khai của cô ấy.
Chi tiết
We need to corroborate the data.Chúng tôi cần xác thực dữ liệu.
Đồng nghĩaconfirmverifysubstantiate
Cụm hay dùngcorroborate evidencecorroborate a claim
Họ từcorroboration (n)corroborative (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý.
—
eschew
/ɪsˈtʃuː/
v.
tránh, từ bỏ một cách có chủ ý
He chose to eschew unnecessary spending.
Anh ấy chọn tránh những khoản chi tiêu không cần thiết.
—
ritual
/ˈrɪtʃuəl/
n.
nghi lễ, nghi thức
The ceremony included an ancient ritual.
Buổi lễ bao gồm một nghi thức cổ xưa.
Chi tiết
The ritual was held every year to honor the ancestors.Nghi lễ được tổ chức hàng năm để tôn vinh tổ tiên.
Đồng nghĩaceremonytradition
Cụm hay dùngreligious ritualcultural ritual
Nghi lễ có thể mang ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.
—
funerary
/ˈfjuːnəreri/
adj.
thuộc tang lễ, mai táng
Archaeologists discovered funerary objects.
Các nhà khảo cổ phát hiện những đồ vật dùng trong tang lễ.
—
cremate
/krɪˈmeɪt/
v.
hỏa táng
The family decided to cremate his remains.
Gia đình quyết định hỏa táng thi hài của ông ấy.
—
trump
/trʌmp/
v.
vượt trội hơn, có giá trị hơn
Safety should trump convenience.
Sự an toàn nên được đặt cao hơn sự tiện lợi.
—
fanciful
/ˈfænsɪfəl/
adj.
viển vông, giàu trí tưởng tượng
The story is full of fanciful creatures.
Câu chuyện có nhiều sinh vật kỳ ảo.
—
attribute sth to sth
/əˈtrɪbjuːt ˌsʌmθɪŋ tuː ˌsʌmθɪŋ/
phr.
quy điều gì cho nguyên nhân nào
Scientists attribute the change to climate change.
Các nhà khoa học cho rằng sự thay đổi là do biến đổi khí hậu.
—
myth
/mɪθ/
n.
thần thoại, quan niệm sai lầm
The idea that money brings happiness is a common myth.
Quan niệm tiền bạc mang lại hạnh phúc là một lầm tưởng phổ biến.
—
aesthetic
/esˈθetɪk/
adj.
thuộc thẩm mỹ; tính thẩm mỹ
The building has a modern aesthetic.
Tòa nhà có tính thẩm mỹ hiện đại.
Chi tiết
The painting has great aesthetic value.Bức tranh có giá trị thẩm mỹ lớn.
Đồng nghĩaartisticbeautiful
Cụm hay dùngaesthetic appealaesthetic principles
Thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế.
—
epoch
/ˈiːpɒk/
n.
thời đại, kỷ nguyên
The invention marked a new epoch.
Phát minh này đánh dấu một kỷ nguyên mới.
Chi tiết
The invention opened a new epoch for communication.Phát minh này mở ra một kỷ nguyên mới cho truyền thông.
Đồng nghĩaeraage
Cụm hay dùnga new epochmark an epochepoch-makingan epoch in history
Họ từepochal (adj.)
Rộng hơn 'era', thường chỉ giai đoạn rất dài và có tầm quan trọng lịch sử lớn.
—
archaeological
/ˌɑːrkiəˈlɒdʒɪkəl/
adj.
thuộc khảo cổ học
They discovered an archaeological site.
Họ phát hiện một địa điểm khảo cổ.
—
torture
/ˈtɔːrtʃər/
n.
sự tra tấn; tra tấn
The prisoners suffered torture.
Các tù nhân phải chịu sự tra tấn.
Chi tiết
Torture is a violation of human rights.Sự tra tấn là vi phạm nhân quyền.
Đồng nghĩapainsuffering
Cụm hay dùngtorture methodspsychological torturetorture victims
Liên quan đến bạo lực và vi phạm.
—
transgression
/trænzˈɡreʃən/
n.
hành vi vi phạm, sự vượt quá giới hạn
The law punishes serious transgressions.
Pháp luật trừng phạt những hành vi vi phạm nghiêm trọng.
—
hierarchy
/ˈhaɪərɑːrki/
n.
hệ thống thứ bậc, hệ thống phân cấp
The organization has a clear hierarchy.
Tổ chức có hệ thống phân cấp rõ ràng.
Chi tiết
The company has a strict hierarchy of management.Công ty có một hệ thống phân cấp quản lý nghiêm ngặt.
Đồng nghĩarankingorder
Cụm hay dùngsocial hierarchyhierarchy of needsorganizational hierarchy
Thường thấy trong tổ chức hoặc xã hội.
—
intermediary
/ˌɪntərˈmiːdieri/
n.
người hoặc bên trung gian
An intermediary helped the two sides reach an agreement.
Một bên trung gian đã giúp hai phía đạt được thỏa thuận.
Chi tiết
They hired an intermediary to negotiate terms.Họ thuê người trung gian để đàm phán các điều khoản.
Đồng nghĩamediatorgo-betweenbroker
Cụm hay dùngact as an intermediaryfinancial intermediaryindependent intermediary
Họ từintermediate (adj.) trung cấp
Người đứng giữa hai bên để thúc đẩy giao dịch hoặc đàm phán.
—
descend
/dɪˈsend/
v.
đi xuống, bắt nguồn từ
The path descends toward the river.
Con đường dốc xuống phía dòng sông.
—
divergent
/daɪˈvɜːrdʒənt/
adj.
khác biệt, phân kỳ
The researchers reached divergent conclusions.
Các nhà nghiên cứu đưa ra những kết luận khác nhau.
—
ventilation
/ˌventɪˈleɪʃən/
n.
sự thông gió, hệ thống thông gió
Proper ventilation improves indoor air quality.
Hệ thống thông gió phù hợp cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
Chi tiết
ventilate (v) – ventilated (adj)
—
bottling-up effect
/ˌbɒtəlɪŋ ʌp ɪˈfekt/
phr.
hiệu ứng dồn nén, tích tụ
The bottling-up effect may increase emotional stress.
Hiệu ứng dồn nén có thể làm tăng căng thẳng cảm xúc.
—
exposure
/ɪkˈspəʊʒər/
n.
sự tiếp xúc, sự phơi nhiễm
Long-term exposure to pollution can harm health.
Tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm có thể gây hại cho sức khỏe.
Chi tiết
Exposure to sunlight can be harmful.Sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể gây hại.
Đồng nghĩacontactinteraction
Cụm hay dùngsun exposureexposure to risk
Tiếp xúc có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực.
—
naturally occurring
/ˈnætʃərəli əˈkɜːrɪŋ/
phr.
có sẵn trong tự nhiên, xuất hiện tự nhiên
This mineral is naturally occurring.
Khoáng chất này có sẵn trong tự nhiên.
—
hazardous
/ˈhæzərdəs/
adj.
nguy hiểm, có hại
Chemicals can be hazardous to human health.
Hóa chất có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
Chi tiết
Hazardous materials must be handled carefully.Vật liệu nguy hiểm phải được xử lý cẩn thận.
Đồng nghĩadangerousrisky
Cụm hay dùnghazardous wastehazardous conditionshazardous substances
Liên quan đến an toàn và sức khỏe.
—
privileged
/ˈprɪvəlɪdʒd/
adj.
có đặc quyền, có lợi thế
Privileged students may have better access to education.
Học sinh có đặc quyền có thể tiếp cận giáo dục tốt hơn.
—
expel
/ɪkˈspel/
v.
đẩy ra, trục xuất, đuổi học
The machine expels hot air.
Máy đẩy không khí nóng ra ngoài.
Chi tiết
The school decided to expel the student for misconduct.Trường học đã quyết định đuổi học sinh vì hành vi sai trái.
Đồng nghĩadismissremove
Cụm hay dùngexpel a studentexpel from school
Đuổi học là biện pháp nghiêm khắc.
—
pivotal
/ˈpɪvətəl/
adj.
then chốt, có tính quyết định
Education plays a pivotal role in development.
Giáo dục đóng vai trò then chốt trong sự phát triển.
Chi tiết
This is a pivotal moment for the firm.Đây là thời khắc trọng yếu của công ty.
Đồng nghĩacrucialcritical
Cụm hay dùngpivotal rolepivotal momentpivotal figure
Họ từpivot (n./v.)
Nhấn 'điểm xoay/quyết định'. Hay đi 'pivotal role/moment'.
—
precipitation
/prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/
n.
lượng mưa, sự giáng thủy
The region receives heavy precipitation in winter.
Khu vực này có lượng mưa lớn vào mùa đông.
Chi tiết
The precipitation this month has been unusually high.Lượng mưa trong tháng này cao bất thường.
Đồng nghĩarainfalldownpour
Cụm hay dùngheavy precipitationannual precipitation
Thường dùng trong khí tượng.
—
lag
/læɡ/
v.
sự chậm trễ; tụt lại phía sau
There is a time lag between the two events.
Có một khoảng trễ giữa hai sự kiện.
Chi tiết
Wage growth has lagged behind inflation for years.Tăng trưởng lương đã tụt sau lạm phát trong nhiều năm.
Đồng nghĩatrailfall behindstraggle
Cụm hay dùnglag behindlag the marketlag in performanceeconomic lagtime lag
Họ từlag (n)lagging (adj)
'Lag' thường đi với 'behind': 'lag behind the competition/industry'. Rất phổ biến trong phân tích so sánh.
—
proclivity
/prəˈklɪvəti/
n.
khuynh hướng, thiên hướng
He has a proclivity for taking risks.
Anh ấy có khuynh hướng thích mạo hiểm.
—
alleviate
/əˈliːvieɪt/
v.
làm giảm, xoa dịu
Exercise can alleviate stress.
Tập thể dục có thể làm giảm căng thẳng.
Chi tiết
A new hire alleviates the team's workload considerably.Nhân viên mới làm giảm đáng kể khối lượng công việc của nhóm.
Đồng nghĩaeaserelievemitigate
Cụm hay dùngalleviate pressurealleviate concernsalleviate the burdenalleviate stress
Họ từalleviation (n.) sự giảm nhẹalleviating (adj.) làm giảm nhẹ
Thường đi với pain/burden/concerns/pressure — dùng khi nói về vấn đề con người hơn rủi ro số.
—
/prɑːkˈsɪm.ə.t̬i/
n.
sự gần gũi, khoảng cách gần
The office's proximity to the station is convenient.
Vị trí gần ga của văn phòng rất tiện lợi.
Chi tiết
Proximity to suppliers reduces shipping costs.Gần nhà cung cấp giúp giảm chi phí vận chuyển.
Đồng nghĩaclosenessnearness
Cụm hay dùngin close proximityproximity to transportgeographic proximityproximity sensorwithin proximity
Họ từproximate (adj.) gần, gần nhấtapproximate (adj.) xấp xỉapproximately (adv.)
Word-form: proximate (adj.) → proximity (n.). Cụm 'in close proximity to' rất hay ra trong TOEIC Part 5 & 6.
—
pathogenicity
/ˌpæθədʒəˈnɪsəti/
n.
khả năng gây bệnh
Researchers studied the pathogenicity of the organism.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng gây bệnh của sinh vật đó.
—
entire suite
/ɪnˈtaɪər swiːt/
phr.
toàn bộ bộ sản phẩm, hệ thống hoặc tập hợp
The software offers an entire suite of tools.
Phần mềm cung cấp toàn bộ một bộ công cụ.
—
adverse
/ˈædvɜːrs/
adj.
bất lợi, có hại
Smoking has adverse effects on health.
Hút thuốc có những tác động có hại đến sức khỏe.
Chi tiết
The drug showed no adverse effects in clinical trials.Thuốc không cho thấy tác dụng bất lợi nào trong thử nghiệm lâm sàng.
Đồng nghĩaharmfulunfavorablenegative
Cụm hay dùngadverse effectadverse reactionadverse eventadverse conditionadverse outcome
Họ từadversely (adv.) một cách bất lợiside effect (n.) tác dụng phụ
'Adverse effect' = thuật ngữ y khoa chính thức; 'side effect' = từ thông dụng. Cả hai hay xuất hiện trong leaflet và đề TOEIC Part 7.
—
aggravation
/ˌæɡrəˈveɪʃən/
n.
sự làm trầm trọng thêm, sự trở nặng
Pollution can cause the aggravation of asthma symptoms.
Ô nhiễm có thể khiến các triệu chứng hen suyễn trở nên nghiêm trọng hơn.
—
acute
/əˈkjuːt/
adj.
cấp tính, nghiêm trọng
The patient suffered from acute pain.
Bệnh nhân bị đau cấp tính.
Chi tiết
He has acute pain in his back.Anh ấy bị đau lưng cấp tính.
Đồng nghĩasharpsevere
Cụm hay dùngacute illnessacute pain
Cấp tính thường chỉ tình trạng nghiêm trọng.
—
vague
/veɪɡ/
adj.
mơ hồ, không rõ ràng
His explanation was too vague.
Lời giải thích của anh ấy quá mơ hồ.
Chi tiết
His explanation was vague and confusing.Giải thích của anh ấy mơ hồ và khó hiểu.
Đồng nghĩaunclearambiguous
Cụm hay dùngvague ideavague statementvague memory
Dùng để chỉ sự không rõ ràng.
—
circulation
/ˌsɜːrkjəˈleɪʃən/
n.
sự lưu thông, tuần hoàn
Good circulation brings fresh air into the room.
Sự lưu thông tốt đưa không khí trong lành vào phòng.
Chi tiết
Good circulation is important for health.Sự lưu thông tốt là quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩaflowmovement
Cụm hay dùngblood circulationair circulationcirculation system
Liên quan đến sức khỏe và cơ thể.
—
occupant
/ˈɒkjəpənt/
n.
người cư ngụ, người sử dụng không gian
Every occupant must follow the safety rules.
Mọi người cư ngụ đều phải tuân thủ các quy tắc an toàn.
—
maintenance
/ˈmeɪntənəns/
n.
sự bảo trì, bảo dưỡng
Regular maintenance keeps the system working.
Bảo trì thường xuyên giúp hệ thống hoạt động tốt.
Chi tiết
Regular maintenance is important for the car.Bảo trì thường xuyên rất quan trọng cho xe.
Đồng nghĩaupkeeprepair
Cụm hay dùngmaintenance workmaintenance schedulemaintenance costs
Dùng để chỉ việc bảo trì và sửa chữa.
—
/ˈmɪtɪɡeɪt/
v
giảm nhẹ, làm dịu
We must mitigate climate change impacts.
Chúng ta phải giảm nhẹ tác động biến đổi khí hậu.
Chi tiết
The doctor prescribed medicine to mitigate the pain.Bác sĩ đã kê thuốc để giảm nhẹ cơn đau.
Đồng nghĩaalleviatereduce
Cụm hay dùngmitigate risksmitigate the effects
Dùng khi nói về giải pháp.
—
high-efficiency
/ˌhaɪ ɪˈfɪʃənsi/
adj.
hiệu suất cao
High-efficiency filters remove many airborne particles.
Bộ lọc hiệu suất cao loại bỏ nhiều hạt trong không khí.
—
increment
/ˈɪŋkrəmənt/
n.
mức tăng, phần tăng thêm
The company introduced a small annual salary increment.
Công ty áp dụng mức tăng lương hằng năm nhỏ.
—
exceedingly
/ɪkˈsiːdɪŋli/
adv.
cực kỳ, vô cùng
The instructions were exceedingly difficult to follow.
Những hướng dẫn này cực kỳ khó làm theo.
Chi tiết
She performed exceedingly well under pressure.Cô ấy làm việc xuất sắc dưới áp lực.
Đồng nghĩaextremelyexceptionally
Cụm hay dùngexceedingly difficultexceedingly wellexceedingly rareexceedingly high
Họ từexceed (v.) vượt quá
Formal hơn extremely; phù hợp văn viết nghiệp vụ; hay đi với difficult, rare, well.
—
dehumidifier
/ˌdiːhjuːˈmɪdɪfaɪər/
n.
máy hút ẩm
We use a dehumidifier to reduce indoor moisture.
Chúng tôi sử dụng máy hút ẩm để giảm độ ẩm trong nhà.
—
at full capacity
/æt fʊl kəˈpæsəti/
phr.
ở công suất tối đa, hết công suất
The ventilation system is running at full capacity.
Hệ thống thông gió đang hoạt động hết công suất.
—
solar panels
/ˈsəʊlər ˌpænəlz/
n.
các tấm pin mặt trời
Solar panels generate electricity from sunlight.
Các tấm pin mặt trời tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời.
—
seep
/siːp/
v.
thấm, rỉ ra từ từ
Water began to seep through the wall.
Nước bắt đầu thấm qua bức tường.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...