Kho từ › environment-climate › mitigate

mitigate

B2 v 📁 environment-climate IELTS
giảm nhẹ, làm dịu
UK /ˈmɪtɪɡeɪt/ · US /ˈmɪtɪɡeɪt/
To make something less severe or serious.
We must mitigate climate change impacts.
→ Chúng ta phải giảm nhẹ tác động biến đổi khí hậu.
The doctor prescribed medicine to mitigate the pain.→ Bác sĩ đã kê thuốc để giảm nhẹ cơn đau.
Đồng nghĩa
alleviatereduce
Collocations
mitigate risksmitigate the effects
🎯 IELTS: Có thể dùng để đề xuất giải pháp trong IELTS.
Dùng khi nói về giải pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...