Kho từ › cambridge-listening › Organism

Organism

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sinh vật
UK /'ɔ:gənizm/ · US /'ɔ:gənizm/
A living thing, such as a plant or animal.
A single-celled organism can live in extreme conditions, like hot springs.
→ Một sinh vật đơn bào có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt, như suối nước nóng.
An organism can be single-celled or multi-celled.→ Một sinh vật có thể là đơn bào hoặc đa bào.
Cấu tạo
Từ 'organ' (cơ quan) + 'ism' (trạng thái)
Đồng nghĩa
creaturebeing
Collocations
living organismsingle-celled organismorganism classification
🎯 IELTS: Thảo luận về sinh vật trong các bài viết khoa học.
Dùng trong sinh học và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...