bop
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bop
/bɔp/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cú đấm
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đấm nện
Định nghĩa tiếng Anh
n. an early form of modern jazz (originating around 1940) v. dance the bebop
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an early form of modern jazz (originating around 1940) v. dance the bebop
Đang tải...