Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19475

disincentive

//

* danh từ
  • sự làm nản lòng, sự làm thoái chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a negative motivational influence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...