disincentive
Nghĩa thường dùng
“High taxes can act as a disincentive for investment.”Thuế cao có thể là một yếu tố làm giảm động lực đầu tư.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disincentive
//
* danh từ- sự làm nản lòng, sự làm thoái chí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a negative motivational influence