Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

factor

/'fæktә/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #729

“Factors” là số nhiều của factor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

yếu tố, nhân tố danh từ

“Several factors contribute to economic growth.”Một số yếu tố góp phần vào tăng trưởng kinh tế.

Đồng nghĩa elementcomponent
Trái nghĩa wholetotality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

factor

//

  • (Tech) nhân tố, yếu tố; hệ số; thừa số, nhân số
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that contributes causally to a result n. any of the numbers (or symbols) that form a product when multiplied together n. an independent variable in statistics v. resolve into factors

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...