Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

founded

/'faundid/ Collins ★

Nghĩa thường dùng

thành lập động từ

“The company was founded in 1990.”Công ty được thành lập vào năm 1990.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

founded

//

  • có cơ sở
Định nghĩa tiếng Anh

v set up or found v set up or lay the groundwork for v use as a basis for; found on

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...