founded
/'faundid/ Collins ★
Nghĩa thường dùng
thành lập
động từ
“The company was founded in 1990.”Công ty được thành lập vào năm 1990.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
founded
//
- có cơ sở
Định nghĩa tiếng Anh
v set up or found v set up or lay the groundwork for v use as a basis for; found on