Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freight

/freit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8566

Nghĩa thường dùng

vận chuyển hàng hóa danh từ

“The freight costs have increased this year.”Chi phí vận chuyển hàng hóa đã tăng lên trong năm nay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freight

/freit/

danh từ

  • việc chuyên chở hàng bằng đường thuỷ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc chuyên chở hàng hoá (cả bằng đường bộ)
  • tiền cước chuyên chở
  • sự thuê tàu chuyên chở

ngoại động từ

  • chất hàng xuống (tàu)
  • thuê (tàu) chuyên chở
Định nghĩa tiếng Anh

n. transporting goods commercially at rates cheaper than express rates n. the charge for transporting something by common carrier v. transport commercially as cargo v. load with goods for transportation

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...