Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goodness

/'gudnis/ Collins ★★ phổ biến #5155
Đồng nghĩa virtuemoralitykindness
Trái nghĩa evilwickednessbadness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goodness

/'gudnis/

danh từ

  • lòng tốt, tính tốt, lòng hào hiệp
  • tính chất
    • to extract all the goodness out of something: rút từ cái gì ra tất cả tinh chất
  • ((thường) dùng như thán từ) ơn trời!
    • for Goodness sake!: vì Chúa!
    • thank Goodness!: cảm ơn Chúa!; nhờ Chúa!
    • Goodness knows!: có trời biết!
Định nghĩa tiếng Anh

n that which is pleasing or valuable or useful n moral excellence or admirableness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...