Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heaven

/'hevn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2626

“Heavens” là số nhiều của heaven — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiên đường danh từ

“They believe in heaven after death.”Họ tin vào thiên đường sau khi chết.

Biến thể từ heavens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heaven

/'hevn/

danh từ

  • thiên đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be in heaven: lên thiên đường, chết
  • Ngọc hoàng, Thượng đế, trời
    • it was the will of Heaven: đó là ý trời
    • by heaven!; good heavens!: trời ơi!
  • ((thường) số nhiều) (văn học) bầu trời, khoảng trời
    • the broad expanse of heaven: khoảng trời rộng bao la
    • the heavens: khoảng trời
  • niềm hạnh phúc thần tiên

thành ngữ

  1. to move haven and earth
    • (xem) move
  2. in the seventh heaven
    • vui sướng tuyệt trần
  3. seventh heaven
  4. heaven of heavens
    • trên cao chín tầng mây (nơi Thượng đế ở, theo đạo Do thái)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the abode of God and the angels

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...