heaven
/'hevn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2626
“Heavens” là số nhiều của heaven — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thiên đường
danh từ
“They believe in heaven after death.”Họ tin vào thiên đường sau khi chết.
Biến thể từ
heavens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heaven
/'hevn/
danh từ
- thiên đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to be in heaven: lên thiên đường, chết
- Ngọc hoàng, Thượng đế, trời
- it was the will of Heaven: đó là ý trời
- by heaven!; good heavens!: trời ơi!
- ((thường) số nhiều) (văn học) bầu trời, khoảng trời
- the broad expanse of heaven: khoảng trời rộng bao la
- the heavens: khoảng trời
- niềm hạnh phúc thần tiên
thành ngữ
- to move haven and earth
- (xem) move
- in the seventh heaven
- vui sướng tuyệt trần
- seventh heaven
- heaven of heavens
- trên cao chín tầng mây (nơi Thượng đế ở, theo đạo Do thái)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the abode of God and the angels