Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predator

/'predətə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4699

“Predators” là số nhiều của predator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Động vật ăn thịt danh từ

“The lion is a top predator in the African savanna, hunting for its food.”Sư tử là động vật ăn thịt hàng đầu ở savanna châu Phi, săn mồi để tìm thức ăn.

Biến thể từ predators số nhiều
Trái nghĩa preyvictim
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predator

/'predətə/

danh từ

  • thú ăn mồi sống, thú ăn thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. any animal that lives by preying on other animals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...