Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #3030

hunter

/'hʌntə/

danh từ

  • người đi săn
  • người đi lùng, người đi kiếm ((thường) trong từ ghép)
  • ngựa săn
  • đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hungting-watch)
Biến thể từ hunters số nhiều
Đồng nghĩa huntsmanpredatorchaser
Trái nghĩa prey
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who hunts game\nn. a person who searches for something\nn. a watch with a hinged metal lid to protect the crystal

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...