vain
/vein/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #10144
Nghĩa thường dùng
Tự phụ
tính từ
“He is vain and always looks in the mirror.”Anh ấy tự phụ và luôn nhìn vào gương.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vain
/vein/
tính từ
- vô hiệu, không có kết quả, vô ích
- vain efforts: những cố gắng vô ích
- hão, hão huyền
- vain promises: những lời hứa hão huyền
- rỗng, rỗng tuếch
- vain words: những lời rỗng tuếch
- phù phiếm
- vain man: người phù phiếm
- tự phụ, tự đắc
- to be vain of: tự đắc về
thành ngữ
- as vain as a speacock
- dương dương tự đắc
- in vain
- vô ích, không ăn thua gì, không hiệu quả
- to protest in vain: phản kháng không hiệu quả
- khinh thị, bất kính
- to take someone's name in vain: nói về ai một cách khinh thị
- vô ích, không ăn thua gì, không hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh
s characteristic of false pride; having an exaggerated sense of self-importance s unproductive of success