abiding
/ə'baidiɳ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #15604
Biến thể từ
abiding hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abiding
/ə'baidiɳ/
tính từ
- (văn học) không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi mãi
Định nghĩa tiếng Anh
s. unceasing