Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abiding

/ə'baidiɳ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #15604
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abiding

/ə'baidiɳ/

tính từ

  • (văn học) không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi mãi
Định nghĩa tiếng Anh

s. unceasing

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...