abut
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abut
/ə'bʌt/
động từ
- (: on, upon) giáp giới với, tiếp giáp với
- (: on, against) dựa vào, nối đầu vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh
v lie adjacent to another or share a boundary
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v lie adjacent to another or share a boundary
Đang tải...