Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“accenting” là hiện tại phân từ của accent — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4140

accent

/'æksənt/

danh từ

  • trọng âm
  • dấu trọng âm
    • acute accent: dấu sắc
    • circumflex accent: dấu mũ
    • grave accent: dấu huyền
  • giọng
    • to speak English with a French accent: nói tiếng Anh với giọng Pháp
    • to speak ina plaintive accent: nói giọng than van
  • (số nhiều) lời nói, lời lẽ
    • he found every moving accent to persuade his audience: anh tìm những lời lẽ thật cảm động để thuyết phục thính giả
  • (âm nhạc) nhấn; dấu nhấn
  • (nghĩa bóng) sự phân biệt rõ rệt

ngoại động từ

  • đọc có trọng âm, nói có trọng âm, đọc nhấn mạnh
  • đánh dấu trọng âm
  • nhấn mạnh, nêu bật
Đồng nghĩa emphasisstressintonation
Định nghĩa tiếng Anh

n. distinctive manner of oral expression\nn. a diacritical mark used to indicate stress or placed above a vowel to indicate a special pronunciation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...