accent
/'æksənt/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4140
“accented” là quá khứ của accent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giọng địa phương
danh từ
“His accent reveals his hometown.”Giọng của anh ấy tiết lộ quê hương.
Biến thể từ
accents số nhiều
accented quá khứ
accenting hiện tại phân từ
accented quá khứ phân từ
accents ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
emphasisstressintonation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accent
/'æksənt/
danh từ
- trọng âm
- dấu trọng âm
- acute accent: dấu sắc
- circumflex accent: dấu mũ
- grave accent: dấu huyền
- giọng
- to speak English with a French accent: nói tiếng Anh với giọng Pháp
- to speak ina plaintive accent: nói giọng than van
- (số nhiều) lời nói, lời lẽ
- he found every moving accent to persuade his audience: anh tìm những lời lẽ thật cảm động để thuyết phục thính giả
- (âm nhạc) nhấn; dấu nhấn
- (nghĩa bóng) sự phân biệt rõ rệt
ngoại động từ
- đọc có trọng âm, nói có trọng âm, đọc nhấn mạnh
- đánh dấu trọng âm
- nhấn mạnh, nêu bật
Định nghĩa tiếng Anh
n. distinctive manner of oral expression n. a diacritical mark used to indicate stress or placed above a vowel to indicate a special pronunciation