Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accommodate

/ә'kɒmәdeit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3717

“accommodated” là quá khứ phân từ của accommodate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chứa, đáp ứng động từ

“The hotel can accommodate 200 guests.”Khách sạn có thể chứa 200 khách.

Đồng nghĩa houselodge
Trái nghĩa turn awayreject
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accommodate

//

  • (Tech) thu nhận, chứa
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide with something desired or needed v. have room for; hold without crowding v. make (one thing) compatible with (another)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...