Từ điển Anh–Việt

112.112 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accurately

/'ækjurәtli/ Oxford 3000 phổ biến #4898

Nghĩa thường dùng

một cách chính xác trạng từ

“She can accurately describe the events that happened.”Cô ấy có thể mô tả chính xác những sự kiện đã xảy ra.

Đồng nghĩa preciselycorrectlyexactly
Trái nghĩa inaccuratelywrongly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accurately

//

* phó từ
  • đúng đắn, chính xác, xác đáng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with few mistakes r. strictly correctly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...