accurately
//
* phó từ- đúng đắn, chính xác, xác đáng
Trái nghĩa
inaccuratelywrongly
Định nghĩa tiếng Anh
r. with few mistakes\nr. strictly correctly
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. with few mistakes\nr. strictly correctly
Đang tải...