Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4898

accurately

//

* phó từ
  • đúng đắn, chính xác, xác đáng
Đồng nghĩa preciselycorrectlyexactly
Trái nghĩa inaccuratelywrongly
Định nghĩa tiếng Anh

r. with few mistakes\nr. strictly correctly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...