Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4364

correctly

//

* phó từ
  • đúng cách thức, phù hợp
  • đúng đắn, nghiêm chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an accurate manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...