correctly
Nghĩa thường dùng
“Please answer the questions correctly.”Xin vui lòng trả lời các câu hỏi một cách chính xác.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
correctly
//
* phó từ- đúng cách thức, phù hợp
- đúng đắn, nghiêm chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an accurate manner