correctly
//
* phó từ- đúng cách thức, phù hợp
- đúng đắn, nghiêm chỉnh
Đồng nghĩa
accuratelyrightlyproperlyprecisely
Trái nghĩa
incorrectlywronglyinaccurately
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an accurate manner