Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2579

precisely

/pri'saisli/

phó từ

  • đúng, chính xác
  • đúng thế, hoàn toàn đúng (dùng trong câu trả lời tán tỉnh...)
Định nghĩa tiếng Anh

r. indicating exactness or preciseness\nr. in a precise manner\nr. just as it should be

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...