Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13607

aching

/'eikiɳ/

danh từ

  • sự đau đớn (vật chất, tinh thần)
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing a dull and steady pain

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...