aching
/'eikiɳ/ phổ biến #13607
Biến thể từ
aching hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aching
/'eikiɳ/
danh từ
- sự đau đớn (vật chất, tinh thần)
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing a dull and steady pain