Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aching

/'eikiɳ/ phổ biến #13607
Biến thể từ aching hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aching

/'eikiɳ/

danh từ

  • sự đau đớn (vật chất, tinh thần)
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing a dull and steady pain

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...