acid
“acids” là số nhiều của acid — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Lemon juice is very acidic.”Nước chanh rất chua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acid
/'æsid/
danh từ
- (hoá học) Axit
- chất chua
tính từ
- Axit
- acid radical: gốc axit
- acid test: sự thử bằng axit
- (nghĩa bóng) thử thách gay go
- chua
- chua cay, gay gắt; gắt gỏng
- acid looks: vẻ gay gắt, vẻ gắt gỏng
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various water-soluble compounds having a sour taste and capable of turning litmus red and reacting with a base to form a salt n. street name for lysergic acid diethylamide s. having the characteristics of an acid